Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
Mục tiêu học tập
Chủ đề: Phong thủy
- Có thể nói rõ cách bố trí trong nhà.
- Có thể giải thích đơn giản phong thủy là gì.
- Có thể thảo luận về mê tín và trình bày suy nghĩ của bản thân.
- Có thể thảo luận mối quan hệ và sự khác biệt giữa phong thủy và mê tín.
Từ vựng 1
1️⃣ 🔊 該 /gāi/ – Nên… – (phó từ/ động từ trợ nghĩa)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 你說不知道這樣的事情比較好,知道家裡風水有問題, 可是卻沒辦法改變,這樣不是住得很不自在嗎? 我覺得該提前了解就比較好。
- Lín tàitài: Nǐ shuō bù zhīdào zhèyàng de shìqíng bǐjiào hǎo, zhīdào jiālǐ fēngshuǐ yǒu wèntí, kěshì què méi bànfǎ gǎibiàn, zhèyàng bù shì zhù de hěn bú zìzài ma? Wǒ juéde gāi tíqián liǎojiě jiù bǐjiào hǎo.
- Bà Lâm: Bạn nói không biết chuyện này tốt hơn, biết nhà có vấn đề về phong thủy mà không thay đổi được thì sống không thoải mái, mình nghĩ nên tìm hiểu trước thì tốt hơn.
🔊 上課前,學生們該準時到教室。
- Shàngkè qián, xuéshēngmen gāi zhǔnshí dào jiàoshì.
- Trước khi vào lớp, học sinh nên đến lớp đúng giờ.
🔊 你生病了,該多休息,不要熬夜。
- Nǐ shēngbìng le, gāi duō xiūxi, bú yào áoyè.
- Bạn bị ốm, nên nghỉ ngơi nhiều, đừng thức khuya.
2️⃣ 🔊 擺 /bǎi/ – Sắp xếp, bố trí – (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 欸!別急著坐下,先把一些大家具擺好吧。
- Lín tàitài: Èi! Bié jí zhe zuò xià, xiān bǎ yīxiē dà jiājù bǎi hǎo ba.
- Bà Lâm: Ê! Đừng vội ngồi, trước hãy sắp xếp một số đồ lớn đã.
🔊 我把書桌上的書擺整齊了。
- Wǒ bǎ shūzhuō shàng de shū bǎi zhěngqí le.
- Mình đã sắp xếp sách trên bàn gọn gàng.
🔊 花園裡的花朵都擺得很漂亮。
- Huāyuán lǐ de huāduǒ dōu bǎi de hěn piàoliang.
- Các bông hoa trong vườn được bày rất đẹp.
3️⃣ 🔊 總算 /zǒngsuàn/ – Cuối cùng, cuối cùng thì – (phó từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林先生: 總算把所有的東西都搬過來了,累死了!
- Lín xiānsheng: Zǒngsuàn bǎ suǒyǒu de dōngxi dōu bān guòlái le, lèi sǐ le!
- Ông Lâm: Cuối cùng cũng chuyển xong tất cả đồ, mệt chết đi được!
🔊 我總算考完試,可以放鬆了。
- Wǒ zǒngsuàn kǎo wán shì, kěyǐ fàngsōng le.
- Mình cuối cùng cũng thi xong, có thể nghỉ ngơi.
🔊 經過三天努力,他總算完成了報告。
- Jīngguò sān tiān nǔlì, tā zǒngsuàn wánchéng le bàogào.
- Sau ba ngày nỗ lực, anh ấy cuối cùng hoàn thành báo cáo.
4️⃣ 🔊 欸 /èi/ – Ê!, Này! – (trợ từ cảm thán)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 欸!別急著坐下,先把一些大家具擺好吧。
- Lín tàitài: Èi! Bié jí zhe zuò xià, xiān bǎ yīxiē dà jiājù bǎi hǎo ba.
- Bà Lâm: Ê! Đừng vội ngồi, trước hãy sắp xếp một số đồ lớn đã.
🔊 欸,你聽我說!
- Èi, nǐ tīng wǒ shuō!
- Ê!, nghe mình nói này!
🔊 欸,小心地滑!
- Èi, xiǎoxīn dì huá!
- Ê!, cẩn thận trơn trượt!
5️⃣ 🔊 呀 /ya/ – A!, à! – (trợ từ cảm thán)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林先生: 床要放在哪裡呀?衣櫥旁邊好不好?
- Lín xiānsheng: Chuáng yào fàng zài nǎlǐ ya? Yīchú pángbiān hǎo bù hǎo?
- Ông Lâm: Giường để đâu à? Bên cạnh tủ quần áo được không?
🔊 你今天來得真早呀!
- Nǐ jīntiān lái de zhēn zǎo ya!
- Hôm nay bạn đến sớm quá à!
🔊 這件衣服漂亮呀!
- Zhè jiàn yīfu piàoliang ya!
- Cái áo này đẹp à!
6️⃣ 🔊 衣櫥 /yīchú/ – Tủ quần áo – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林先生: 床要放在哪裡呀?衣櫥旁邊好不好?
- Lín xiānsheng: Chuáng yào fàng zài nǎlǐ ya? Yīchú pángbiān hǎo bù hǎo?
- Ông Lâm: Giường để đâu à? Bên cạnh tủ quần áo được không?
🔊 我把衣服收進了衣櫥裡。
- Wǒ bǎ yīfu shōu jìn le yīchú lǐ.
- Mình cất quần áo vào tủ quần áo.
🔊 她的房間裡有一個大衣櫥。
- Tā de fángjiān lǐ yǒu yī gè dà yīchú.
- Trong phòng cô ấy có một tủ quần áo to.
7️⃣ 🔊 梳妝台 /shūzhuāngtái/ – Bàn trang điểm – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 不行!不行!不要放在那裡,放在我的梳妝台旁邊。
- Lín tàitài: Bù xíng! Bù xíng! Bùyào fàng zài nàlǐ, fàng zài wǒ de shūzhuāngtái pángbiān.
- Bà Lâm: Không được! Không được! Đừng đặt ở đó, để bên cạnh bàn trang điểm của tôi.
🔊 她每天早上都會在梳妝台前化妝。
- Tā měitiān zǎoshang dōu huì zài shūzhuāngtái qián huàzhuāng.
- Cô ấy mỗi sáng đều trang điểm trước bàn trang điểm.
🔊 臥室裡的梳妝台很漂亮,有很多抽屜。
- Wòshì lǐ de shūzhuāngtái hěn piàoliang, yǒu hěn duō chōutì.
- Bàn trang điểm trong phòng ngủ rất đẹp, có nhiều ngăn kéo.
8️⃣ 🔊 位置 /wèizhì/ – Vị trí – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
林太太: 🔊 那就把衣櫥跟梳妝台換個位置,空間就比較大了。
- Lín tàitài: Nà jiù bǎ yīchú gēn shūzhuāngtái huàn gè wèizhì, kōngjiān jiù bǐjiào dà le.
- Bà Lâm: Vậy thì đổi vị trí của tủ quần áo và bàn trang điểm, không gian sẽ rộng hơn.
🔊 這個商店的位置很方便,離地鐵站很近。
- Zhège shāngdiàn de wèizhì hěn fāngbiàn, lí dìtiě zhàn hěn jìn.
- Vị trí cửa hàng này rất thuận tiện, gần ga tàu điện ngầm.
🔊 他在公司找了一個好位置坐下。
- Tā zài gōngsī zhǎo le yī gè hǎo wèizhì zuò xià.
- Anh ấy tìm được một vị trí tốt để ngồi ở công ty.
9️⃣ 🔊 空間 /kōngjiān/ – Không gian – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 那就把衣櫥跟梳妝台換個位置,空間就比較大了。
- Lín tàitài: Nà jiù bǎ yīchú gēn shūzhuāngtái huàn gè wèizhì, kōngjiān jiù bǐjiào dà le.
- Bà Lâm: Đổi vị trí tủ quần áo và bàn trang điểm, không gian sẽ rộng hơn.
🔊 這個房間很大,有很多空間放家具。
- Zhège fángjiān hěn dà, yǒu hěn duō kōngjiān fàng jiājù.
- Căn phòng này rất rộng, có nhiều không gian để đặt đồ.
🔊 城市裡的公園提供了綠色空間。
- Chéngshì lǐ de gōngyuán tígōng le lǜsè kōngjiān.
- Công viên trong thành phố cung cấp không gian xanh.
1️⃣0️⃣ 🔊 科學 /kēxué/ – Khoa học – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
林太太: 🔊 這並不是迷信,而是有科學根據的。
- Lín tàitài: Zhè bìng bù shì míxìn, ér shì yǒu kēxué gēnjù de.
- Bà Lâm: Đây không phải mê tín, mà có cơ sở khoa học.
🔊 他對科學非常有興趣,尤其是物理。
- Tā duì kēxué fēicháng yǒu xìngqù, yóuqí shì wùlǐ.
- Anh ấy rất hứng thú với khoa học, đặc biệt là vật lý.
🔊 學校正在推廣科學教育,培養學生的思考能力。
- Xuéxiào zhèngzài tuīguǎng kēxué jiàoyù, péiyǎng xuéshēng de sīkǎo nénglì.
- Trường học đang thúc đẩy giáo dục khoa học, phát triển khả năng tư duy của học sinh.
1️⃣1️⃣ 🔊 風水師 /fēngshuǐshī/ – Thầy phong thủy – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林先生: 什麼科學根據!還不就是風水師的那些說法。
- Lín xiānsheng: Shénme kēxué gēnjù! Hái bù jiù shì fēngshuǐshī de nàxiē shuōfǎ.
- Anh Lâm: Cơ sở khoa học gì chứ! Chẳng qua là những lời của thầy phong thủy thôi.
🔊 這位風水師說房子的朝向很重要。
- Zhè wèi fēngshuǐshī shuō fángzi de cháoxiàng hěn zhòngyào.
- Vị thầy phong thủy này nói hướng nhà rất quan trọng.
🔊 很多人請風水師幫忙設計房子布局。
- Hěn duō rén qǐng fēngshuǐshī bāngmáng shèjì fángzi bùjú.
- Nhiều người mời thầy phong thủy giúp thiết kế bố trí nhà.
1️⃣2️⃣ 🔊 在意 /zàiyì/ – Để ý, quan tâm – (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林先生: 如果太在意那些說法,就什麼事都做不成了。
- Lín xiānsheng: Rúguǒ tài zàiyì nàxiē shuōfǎ, jiù shénme shì dōu zuò bù chéng le.
- Anh Lâm: Nếu quá để ý những lời đó, chẳng việc gì làm xong được cả.
🔊 她很在意別人對她的看法。
- Tā hěn zàiyì biérén duì tā de kànfǎ.
- Cô ấy rất để ý đến cách người khác nhìn mình.
🔊 別在意小錯誤,重要的是學習。
- Bié zàiyì xiǎo cuòwù, zhòngyào de shì xuéxí.
- Đừng quan tâm đến những lỗi nhỏ, điều quan trọng là học tập.
1️⃣3️⃣ 🔊 所謂 /suǒwèi/ – Sở dĩ gọi là, cái gọi là – (liên từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 才不是你說的那樣呢!所謂現代風水學,是指站在科學的角度。
- Lín tàitài: Cái không phải như anh nói đâu! Suǒwèi xiàndài fēngshuǐxué, shì zhǐ zhàn zài kēxué de jiǎodù.
- Bà Lâm: Không phải như anh nói đâu! Cái gọi là phong thủy hiện đại là đứng trên góc độ khoa học mà nói.
🔊 所謂成功,不是錢財,而是幸福和健康。
- Suǒwèi chénggōng, bù shì qiáncái, ér shì xìngfú hé jiànkāng.
- Cái gọi là thành công không phải là tiền, mà là hạnh phúc và sức khỏe.
🔊 他不明白所謂的自由是什麼意思。
- Tā bù míngbái suǒwèi de zìyóu shì shénme yìsi.
- Anh ấy không hiểu cái gọi là tự do nghĩa là gì.
1️⃣4️⃣ 🔊 角度 /jiǎodù/ – Góc độ – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 所謂現代風水學,是指站在科學的角度,利用環境改造環境的一門學問。
- Lín tàitài: Suǒwèi xiàndài fēngshuǐxué, shì zhǐ zhàn zài kēxué de jiǎodù, lìyòng huánjìng gǎizào huánjìng de yīmén xuéwèn.
- Bà Lâm: Phong thủy hiện đại là đứng trên góc độ khoa học, sử dụng môi trường để cải tạo môi trường.
🔊 我們應該從不同的角度看問題。
- Wǒmen yīnggāi cóng bùtóng de jiǎodù kàn wèntí.
- Chúng ta nên nhìn vấn đề từ những góc độ khác nhau.
🔊 這篇文章提供了社會現象的多角度分析。
- Zhè piān wénzhāng tígōng le shèhuì xiànxiàng de duō jiǎodù fēnxī.
- Bài viết này cung cấp phân tích đa góc độ về hiện tượng xã hội.
1️⃣5️⃣ 🔊 改造 /gǎizào/ – Cải tạo, thay đổi – (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 現代風水學是指站在科學的角度,利用環境改造環境的一門學問。
- Lín tàitài: Xiàndài fēngshuǐxué shì zhǐ zhàn zài kēxué de jiǎodù, lìyòng huánjìng gǎizào huánjìng de yīmén xuéwèn.
- Phong thủy hiện đại là đứng trên góc độ khoa học, dùng môi trường để cải tạo môi trường.
🔊 政府計畫改造老舊社區。
- Zhèngfǔ jìhuà gǎizào lǎojiù shèqū.
- Chính phủ lên kế hoạch cải tạo khu dân cư cũ.
🔊 他想改造自己的房間,讓它更舒適。
- Tā xiǎng gǎizào zìjǐ de fángjiān, ràng tā gèng shūshì.
- Anh ấy muốn cải tạo phòng của mình để thoải mái hơn.
1️⃣6️⃣ 🔊 學問 /xuéwèn/ – Học vấn, kiến thức – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 現代風水學是一門利用環境改造環境的學問。
- Lín tàitài: Xiàndài fēngshuǐxué shì yīmén lìyòng huánjìng gǎizào huánjìng de xuéwèn.
- Phong thủy hiện đại là một kiến thức dùng để cải tạo môi trường.
🔊 閱讀能增長你的學問。
- Yuèdú néng zēngzhǎng nǐ de xuéwèn.
- Đọc sách có thể tăng học vấn của bạn.
🔊 烹飪也是一種學問。
- Pēngrèn yě shì yī zhǒng xuéwèn.
- Nấu ăn cũng là một loại kiến thức.
1️⃣7️⃣ 🔊 居住 /jūzhù/ – Cư trú, sinh sống – (động từ/danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 研究的是人與居住環境的關係。
- Lín tàitài: Yánjiū de shì rén yǔ jūzhù huánjìng de guānxì.
- Nghiên cứu là về mối quan hệ giữa con người và môi trường sinh sống.
🔊 他在市中心居住了五年。
- Tā zài shì zhōngxīn jūzhù le wǔ nián.
- Anh ấy đã sinh sống ở trung tâm thành phố 5 năm.
🔊 許多人喜歡在海邊居住。
- Xǔduō rén xǐhuān zài hǎibiān jūzhù.
- Nhiều người thích sống gần biển.
1️⃣8️⃣ 🔊 日常 /rìcháng/ – Hàng ngày, đời thường – (tính từ/danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林先生: 那妳說日常生活跟風水有什麼關係?
- Lín xiānsheng: Nà nǐ shuō rìcháng shēnghuó gēn fēngshuǐ yǒu shénme guānxi?
- Anh Lâm: Vậy chị nói đời thường thì phong thủy có liên quan gì?
🔊 運動是我的日常習慣。
- Yùndòng shì wǒ de rìcháng xíguàn.
- Tập thể dục là thói quen hàng ngày của tôi.
🔊 保持日常作息對健康很重要。
- Bǎochí rìcháng zuòxí duì jiànkāng hěn zhòngyào.
- Duy trì nhịp sinh hoạt hàng ngày rất quan trọng cho sức khỏe.
1️⃣9️⃣ 🔊 佈置 /bùzhì/ – Bố trí, sắp xếp – (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 譬如說家裡的佈置,如果在牆上掛很兇猛的動物…
- Lín tàitài: Pìrú shuō jiālǐ de bùzhì, rúguǒ zài qiáng shàng guà hěn xiōngměng de dòngwù…
- Bà Lâm: Ví dụ, bố trí trong nhà, nếu treo những con vật hung dữ trên tường…
🔊 教室的佈置很整齊。
- Jiàoshì de bùzhì hěn zhěngqí.
- Bố trí lớp học rất gọn gàng.
🔊 她花了一天時間佈置生日派對。
- Tā huā le yī tiān shíjiān bùzhì shēngrì pàiduì.
- Cô ấy mất một ngày để bố trí tiệc sinh nhật.
2️⃣0️⃣ 🔊 兇猛 /xiōngměng/ – Hung dữ, dữ tợn – (tính từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 如果在牆上掛很兇猛的動物,就會讓居住者脾氣暴躁。
- Lín tàitài: Rúguǒ zài qiáng shàng guà hěn xiōngměng de dòngwù, jiù huì ràng jūzhù zhě píqì bàozào.
- Bà Lâm: Nếu treo những con vật rất hung dữ trên tường, sẽ làm người sống trong đó dễ nổi nóng.
🔊 獅子是非常兇猛的動物。
- Shīzi shì fēicháng xiōngměng de dòngwù.
- Sư tử là động vật rất dữ tợn.
🔊 這場戰爭的攻擊非常兇猛。
- Zhè chǎng zhànzhēng de gōngjī fēicháng xiōngměng.
- Cuộc tấn công trong chiến tranh này rất hung dữ.
2️⃣1️⃣ 🔊 動物 /dòngwù/ – Động vật – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 如果在牆上掛很兇猛的動物,就會讓居住者脾氣暴躁。
- Lín tàitài: Rúguǒ zài qiáng shàng guà hěn xiōngměng de dòngwù, jiù huì ràng jūzhù zhě píqì bàozào.Bà Lâm:
- Nếu treo những động vật hung dữ trên tường, người sống trong nhà sẽ dễ nổi nóng.
🔊 森林裡有各種各樣的動物。
- Sēnlín lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de dòngwù.
- Trong rừng có đủ loại động vật.
🔊 小朋友喜歡看關於海洋動物的影片。
- Xiǎopéngyǒu xǐhuān kàn guānyú hǎiyáng dòngwù de yǐngpiàn.
- Trẻ con thích xem các video về động vật biển.
2️⃣2️⃣ 🔊 刀 /dāo/ – Dao – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 譬如說牆上掛刀、劍這樣的東西會影響脾氣。
- Lín tàitài: Pìrú shuō qiáng shàng guà dāo, jiàn zhèyàng de dōngxī huì yǐngxiǎng píqì.
- Ví dụ, treo dao và kiếm trên tường sẽ ảnh hưởng đến tính tình.
🔊 廚房裡有一把鋒利的刀。
- Chúfáng lǐ yǒu yī bǎ fēnglì de dāo.
- Trong bếp có một con dao sắc.
🔊 他用刀切水果。
- Tā yòng dāo qiē shuǐguǒ.
- Anh ấy dùng dao để cắt trái cây.
2️⃣3️⃣ 🔊 劍 /jiàn/ – Kiếm – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 牆上掛刀、劍這樣的東西會讓居住者脾氣暴躁。
- Lín tàitài: Qiáng shàng guà dāo, jiàn zhèyàng de dōngxī huì ràng jūzhù zhě píqì bàozào.
- Tre trên tường kiếm sẽ làm người sống trong nhà dễ nổi nóng.
🔊 他收藏了一把古代劍。
- Tā shōucáng le yī bǎ gǔdài jiàn.
- Anh ấy sưu tầm một thanh kiếm cổ.
🔊 小說裡的英雄揮舞著劍戰鬥。
- Xiǎoshuō lǐ de yīngxióng huīwǔ zhe jiàn zhàndòu.
- Nhân vật anh hùng trong tiểu thuyết vung kiếm để chiến đấu.
2️⃣4️⃣ 🔊 脾氣 /píqì/ – Tính khí – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 牆上掛兇猛的動物會讓居住者脾氣暴躁。
- Lín tàitài: Qiáng shàng guà xiōngměng de dòngwù huì ràng jūzhù zhě píqì bàozào.
- Tre những con vật hung dữ trên tường sẽ làm người sống trong nhà dễ nổi nóng.
🔊 他脾氣很好,很少生氣。
- Tā píqì hěn hǎo, hěn shǎo shēngqì.
- Anh ấy có tính khí tốt, rất ít khi tức giận.
🔊 小孩子的脾氣有時候很衝動。
- Xiǎoháizi de píqì yǒu shíhòu hěn chōngdòng.
- Tính khí của trẻ con đôi khi rất bốc đồng.
2️⃣5️⃣ 🔊 暴躁 /bàozào/ – Nóng nảy, bực bội – (tính từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 牆上掛兇猛的動物會讓居住者脾氣暴躁。
- Lín tàitài: Qiáng shàng guà xiōngměng de dòngwù huì ràng jūzhù zhě píqì bàozào.
- Tre những con vật hung dữ trên tường sẽ làm người sống trong nhà nóng nảy.
🔊 他脾氣很暴躁,容易和人吵架。
- Tā píqì hěn bàozào, róngyì hé rén chǎojià.
- Anh ấy tính khí nóng nảy, dễ cãi nhau với người khác.
🔊 那個老闆非常暴躁,員工都怕他。
- Nàgè lǎobǎn fēicháng bàozào, yuángōng dōu pà tā.
- Ông chủ đó rất bực bội, nhân viên đều sợ ông ấy.
2️⃣6️⃣ 🔊 衝動 /chōngdòng/ – Bốc đồng, hấp tấp – (tính từ / động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 他們容易因為壓力而做出衝動的決定。
- Tāmen róngyì yīnwèi yālì ér zuò chū chōngdòng de juédìng.
- Họ dễ đưa ra quyết định bốc đồng do áp lực.
🔊 小明一時衝動,把手機摔壞了。
- Xiǎomíng yīshí chōngdòng, bǎ shǒujī shuāi huài le.
- Xiao Ming bốc đồng một lúc đã làm hỏng điện thoại.
🔊 衝動購物常常讓人後悔。
- Chōngdòng gòuwù chángcháng ràng rén hòuhuǐ.
- Mua sắm bốc đồng thường khiến người ta hối hận.
2️⃣7️⃣ 🔊 鏡子 /jìngzi/ – Gương – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 鏡子不能正對床腳,這樣起床時容易被自己嚇到。
- Lín tàitài: Jìngzi bùnéng zhèng duì chuáng jiǎo, zhèyàng qǐchuáng shí róngyì bèi zìjǐ xià dào.
- Gương không được đối diện chân giường, nếu không khi thức dậy dễ bị chính mình giật mình.
🔊 浴室裡有一面大鏡子。
- Yùshì lǐ yǒu yī miàn dà jìngzi.
- Trong phòng tắm có một tấm gương lớn.
🔊 她每天早上對著鏡子化妝。
- Tā měitiān zǎoshang duì zhe jìngzi huàzhuāng.
- Cô ấy mỗi sáng trang điểm trước gương.
2️⃣8️⃣ 🔊 床腳 /chuángjiǎo/ – Chân giường – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 鏡子不能正對床腳,這樣起床時容易被自己嚇到。
- Lín tàitài: Jìngzi bùnéng zhèng duì chuángjiǎo, zhèyàng qǐchuáng shí róngyì bèi zìjǐ xià dào.
- Gương không được đối diện chân giường, nếu không khi thức dậy dễ bị chính mình giật mình.
🔊 床頭靠牆,床腳朝向房間中央。
- Chuángtóu kào qiáng, chuángjiǎo cháoxiàng fángjiān zhōngyāng.
- Đầu giường dựa vào tường, chân giường hướng về trung tâm phòng.
🔊 他不小心踢到床腳,痛得直叫。
- Tā bù xiǎoxīn tī dào chuángjiǎo, tòng de zhí jiào.
- Anh ấy vô tình đá phải chân giường, đau đến hét lên.
2️⃣9️⃣ 🔊 光 /guāng/ – Chỉ, chỉ có, chỉ là – (phó từ / danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林先生: 光擺飾就有很多學問,你想了解的話,我以後再慢慢告訴你。
- Lín xiānshēng: Guāng bǎishì jiù yǒu hěn duō xuéwèn, nǐ xiǎng liǎojiě dehuà, wǒ yǐhòu zài mànmàn gàosù nǐ.
- Chỉ riêng việc trang trí đã có nhiều kiến thức, nếu anh muốn tìm hiểu, tôi sẽ từ từ nói với anh sau.
🔊 他光說不做,事情永遠完成不了。
- Tā guāng shuō bù zuò, shìqíng yǒngyuǎn wánchéng bù liǎo.
- Anh ấy chỉ nói mà không làm, mọi việc mãi không xong.
🔊 光看書是不夠的,還要多練習。
- Guāng kàn shū shì bù gòu de, hái yào duō liànxí.
- Chỉ đọc sách thôi là chưa đủ, còn phải luyện tập nhiều.
3️⃣0️⃣ 🔊 擺飾 /bǎishì/ – Trang trí – (danh từ / động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林先生: 光擺飾就有很多學問,你想了解的話,我以後再慢慢告訴你。
- Lín xiānshēng: Guāng bǎishì jiù yǒu hěn duō xuéwèn, nǐ xiǎng liǎojiě dehuà, wǒ yǐhòu zài mànmàn gàosù nǐ.
- Chỉ riêng việc trang trí đã có nhiều kiến thức, nếu anh muốn tìm hiểu, tôi sẽ từ từ nói với anh sau.
🔊 桌上擺了漂亮的花卉擺飾。
- Zhuō shàng bǎi le piàoliang de huāhuì bǎishì.
- Trên bàn đặt những trang trí hoa đẹp.
🔊 他喜歡自己動手做房間的擺飾。
- Tā xǐhuān zìjǐ dòngshǒu zuò fángjiān de bǎishì.
- Anh ấy thích tự tay làm trang trí cho phòng.
3️⃣1️⃣ 🔊 老婆 /lǎopó/ – Vợ – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林先生: 難怪我老婆脾氣那麼壞。
- Lín xiānshēng: Nánguài wǒ lǎopó píqi nàme huài.
- Không trách gì mà vợ tôi tính khí lại tệ như vậy.
🔊 他每天早上都親吻自己的老婆。
- Tā měitiān zǎoshang dōu qīnwěn zìjǐ de lǎopó.
- Mỗi sáng anh ấy đều hôn vợ mình.
🔊 小明和老婆一起去超市買菜。
- Xiǎomíng hé lǎopó yīqǐ qù chāoshì mǎi cài.
- Xiao Ming cùng vợ đi siêu thị mua rau.
3️⃣2️⃣ 🔊 把 /bǎ/ – (trợ từ chỉ vật bị tác động) – (trợ từ / động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林先生: 那把劍可別再掛上去了!
- Lín xiānshēng: Nà bǎ jiàn kě bié zài guà shàngqù le!
- Đừng treo thanh gươm đó nữa!
🔊 他把書放在桌子上。
- Tā bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
- Anh ấy đặt quyển sách lên bàn.
🔊 請把門關上。
- Qǐng bǎ mén guān shàng.
- Làm ơn đóng cửa lại.
3️⃣3️⃣ 🔊 欺負 /qīfù/ – Bắt nạt, ức hiếp – (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 喂!你居然敢欺負我!你死定了!
- Lín tàitài: Wèi! Nǐ jūrán gǎn qīfù wǒ! Nǐ sǐ dìng le!
- Ê! Anh dám bắt nạt tôi à! Anh chết chắc rồi!
🔊 小明不應該欺負同學。
- Xiǎomíng bù yìnggāi qīfù tóngxué.
- Xiao Ming không nên bắt nạt bạn cùng lớp.
🔊 那個孩子常常被同學欺負。
- Nàge háizi chángcháng bèi tóngxué qīfù.
- Đứa trẻ đó thường bị bạn cùng lớp bắt nạt.
3️⃣4️⃣ 🔊 風水學 /fēngshuǐxué/ – Phong thủy học – (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 所謂現代風水學,是指站在科學的角度,利用環境、改造環境的一門學問。
- Lín tàitài: Suǒwèi xiàndài fēngshuǐxué, shì zhǐ zhàn zài kēxué de jiǎodù, lìyòng huánjìng, gǎizào huánjìng de yī mén xuéwèn.
- Cái gọi là phong thủy học hiện đại, là môn học đứng từ góc độ khoa học, sử dụng và cải tạo môi trường.
🔊 很多人對風水學很感興趣。
- Hěnduō rén duì fēngshuǐxué hěn gǎn xìngqù.
- Nhiều người rất hứng thú với phong thủy học.
🔊 他們聘請專家來指導家裡的風水學布置。
- Tāmen pìnqǐng zhuānjiā lái zhǐdǎo jiālǐ de fēngshuǐxué bùzhì.
- Họ mời chuyên gia hướng dẫn cách bố trí phong thủy trong nhà.
3️⃣5️⃣ 🔊 正對門 /zhèng duì mén/ – Đối diện cửa – (cụm từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 林太太: 放在這裡會正對門,不好。
- Lín tàitài: Fàng zài zhèlǐ huì zhèng duì mén, bù hǎo.
- Đặt ở đây sẽ đối diện cửa, không tốt.
🔊 鏡子不應該正對門。
- Jìngzi bù yīnggāi zhèng duì mén.
- Gương không nên đối diện cửa.
🔊 沙發不要正對門,會影響風水。
- Shāfā bùyào zhèng duì mén, huì yǐngxiǎng fēngshuǐ.
- Sofa không nên đối diện cửa, sẽ ảnh hưởng phong thủy.
3️⃣6️⃣ 🔊 譬如說 /Pìrú shuō/ – Ví dụ nói – (thành ngữ): dùng để đưa ra ví dụ
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 譬如說家裡的布置,如果掛很兇猛的動物會影響脾氣。
- Pìrú shuō jiālǐ de bùzhì, rúguǒ guà hěn xiōngměng de dòngwù huì yǐngxiǎng píqì.
- Ví dụ nói, nếu treo những con vật hung dữ trong nhà sẽ ảnh hưởng tới tính khí.
🔊 譬如說,我們可以選擇坐地鐵而不是開車。
- Pìrú shuō, wǒmen kěyǐ xuǎnzé zuò dìtiě ér bùshì kāichē.
- Ví dụ, chúng ta có thể chọn đi tàu điện ngầm thay vì lái xe.
🔊 譬如說,你可以每天早上運動半小時。
- Pìrú shuō, nǐ kěyǐ měitiān zǎoshang yùndòng bàn xiǎoshí.
- Ví dụ, bạn có thể tập thể dục nửa tiếng mỗi sáng.
3️⃣7️⃣ 🔊 一口氣 /Yīkǒuqì/ – Một hơi – (thành ngữ): làm việc một lần hết, dồn hết
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 等一下!等一下!妳一口氣說了那麼多,我怎麼聽得清楚?
- Děng yīxià! Děng yīxià! Nǐ yīkǒuqì shuō le nàme duō, wǒ zěnme tīng de qīngchǔ?
- Chờ một chút! Chờ một chút! Bạn nói hết một hơi nhiều như vậy, tôi làm sao nghe rõ được?
🔊 我一口氣吃完了三個蛋糕。
- Wǒ yīkǒuqì chī wán le sān gè dàngāo.
- Tôi ăn hết ba cái bánh trong một hơi.
🔊 他一口氣跑完了五公里。
- Tā yīkǒuqì pǎo wán le wǔ gōnglǐ.
- Anh ấy chạy xong 5 km một mạch.
3️⃣8️⃣ 🔊 死定了 /Sǐdìng le/ – Chết chắc rồi – (thành ngữ): dùng khi gặp rắc rối không còn cách thoát
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 你死定了!
- Nǐ sǐdìng le!
- Bạn chết chắc rồi! (trích bài khóa, Linh太太 dọa 林先生)
🔊 考試沒準備好,我死定了。
- Kǎoshì méi zhǔnbèi hǎo, wǒ sǐdìng le.
- Nếu không chuẩn bị tốt cho bài kiểm tra, tôi chết chắc rồi.
🔊 手機掉到水裡,我死定了。
- Shǒujī diào dào shuǐ lǐ, wǒ sǐdìng le.
- Điện thoại rơi xuống nước, tôi chết chắc rồi.
Hội thoại 1
林先生: 🔊 總算把所有的東西都搬過來了,累死了!
- Lín xiānsheng: Zǒngsuàn bǎ suǒyǒu de dōngxi dōu bān guòlái le, lèi sǐ le!
- Anh Lâm: Cuối cùng cũng chuyển hết đồ sang đây rồi, mệt chết đi được!
林太太: 🔊 欸!別急著坐下,先把一些大家具擺好吧。
- Lín tàitai: Ēi! Bié jí zhe zuò xià, xiān bǎ yīxiē dà jiājù bǎi hǎo ba.
- Vợ anh Lâm: Ê! Đừng vội ngồi, trước tiên sắp xếp một số đồ lớn đã.
林先生: 🔊 床要放在哪裡呀?衣櫥旁邊好不好?
- Lín xiānsheng: Chuáng yào fàng zài nǎlǐ ya? Yīchú pángbiān hǎobù hǎo?
- Anh Lâm: Giường để ở đâu nhỉ? Bên cạnh tủ quần áo được không?
林太太: 🔊 不行!不行!不要放在那裡,放在我的梳妝台旁邊。
- Lín tàitai: Bùxíng! Bùxíng! Bùyào fàng zài nàlǐ, fàng zài wǒ de shūzhuāngtái pángbiān.
- Vợ anh Lâm: Không được! Không được! Đừng để ở đó, đặt bên cạnh bàn trang điểm của tôi.
林先生: 🔊 那裡太擠了,進出不方便。
- Lín xiānsheng: Nàlǐ tài jǐ le, jìnchū bù fāngbiàn.
- Anh Lâm: Ở đó chật quá, ra vào không tiện.
林太太: 🔊 那就把衣櫥跟梳妝台換個位置,空間就比較大了。
- Lín tàitai: Nà jiù bǎ yīchú gēn shūzhuāngtái huàn gè wèizhì, kōngjiān jiù bǐjiào dà le.
- Vợ anh Lâm: Vậy thì đổi chỗ tủ quần áo và bàn trang điểm, không gian sẽ rộng hơn.
林先生: 🔊 為什麼不擺在這裡呢?
- Lín xiānsheng: Wèishéme bù bǎi zài zhèlǐ ne?
- Anh Lâm: Sao không để ở đây nhỉ?
林太太: 🔊 放在這裡會正對門,不好。
- Lín tàitai: Fàng zài zhèlǐ huì zhèng duì mén, bù hǎo.
- Vợ anh Lâm: Để ở đây sẽ đối diện cửa, không tốt.
林先生: 🔊 什麼正對門,妳太迷信了吧!
- Lín xiānsheng: Shénme zhèng duì mén, nǐ tài míxìn le ba!
- Anh Lâm: Đối diện cửa gì chứ, chị mê tín quá rồi!
林太太: 🔊 這並不是迷信,而是有科學根據的。
- Lín tàitai: Zhè bìng bù shì míxìn, ér shì yǒu kēxué gēnjù de.
- Vợ anh Lâm: Không phải mê tín, mà có cơ sở khoa học đấy.
林先生: 🔊 什麼科學根據!還不就是風水師的那些說法。如果太在意那些說法,就什麼事都做不成了。
- Lín xiānsheng: Shénme kēxué gēnjù! Hái bù jiù shì fēngshuǐshī de nàxiē shuōfǎ. Rúguǒ tài zàiyì nàxiē shuōfǎ, jiù shénme shì dōu zuò bù chéng le.
- Anh Lâm: Cơ sở khoa học gì chứ! Không phải cũng là lời phong thủy sao? Nếu quá để ý mấy lời đó thì chẳng làm được việc gì cả.
林太太: 🔊 才不是你說的那樣呢!所謂現代風水學,是指站在科學的角度,利用環境、改造環境的一門學問,研究的是人與居住環境的關係。你不懂不要亂說好不好!
- Lín tàitai: Cái bù shì nǐ shuō de này ne! Suǒwèi xiàndài fēngshuǐ xué, shì zhǐ zhàn zài kēxué de jiǎodù, lìyòng huánjìng, gǎizào huánjìng de yī mén xuéwèn, yánjiū de shì rén yǔ jūzhù huánjìng de guānxi. Nǐ bù dǒng bùyào luàn shuō hǎo bù hǎo!
- Vợ anh Lâm: Không phải như anh nói đâu! Cái gọi là phong thủy hiện đại, là một môn học dựa trên góc độ khoa học, sử dụng và cải tạo môi trường, nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và môi trường sống. Anh không hiểu đừng nói bừa nhé!
林先生: 🔊 好!那妳說風水到底跟我們的日常生活有什麼關係?
- Lín xiānsheng: Hǎo! Nà nǐ shuō fēngshuǐ dàodǐ gēn wǒmen de rìcháng shēnghuó yǒu shénme guānxi?
- Anh Lâm: Được! Vậy phong thủy có liên quan gì đến đời sống hàng ngày của chúng ta?
林太太: 🔊 譬如說家裡的布置,如果在牆上掛很兇猛的動物,或是刀、劍這樣的東西,就會讓居住者的脾氣暴躁、容易衝動。又譬如說,鏡子不能正對床腳,這樣起床時容易被自己嚇到。
- Lín tàitai: Pìrú shuō jiālǐ de bùzhì, rúguǒ zài qiáng shàng guà hěn xiōngměng de dòngwù, huò shì dāo, jiàn zhèyàng de dōngxi, jiù huì ràng jūzhù zhě de píqi bàozào, róngyì chōngdòng. Yòu pìrú shuō, jìngzi bùnéng zhèng duì chuáng jiǎo, zhèyàng qǐchuáng shí róngyì bèi zìjǐ xià dào.
- Vợ anh Lâm: Ví dụ, bố trí trong nhà, nếu treo động vật hung dữ trên tường, hoặc dao, kiếm như thế, sẽ khiến người sống trong nhà dễ nổi nóng, bốc đồng. Hoặc ví dụ, gương không được đối diện giường, nếu không khi thức dậy dễ bị chính mình hù.
林先生: 🔊 等一下!等一下!妳一口氣說了那麼多,我怎麼聽得清楚?妳是說連牆上掛什麼東西都會對人的個性有影響嗎?
- Lín xiānsheng: Děng yīxià! Děng yīxià! Nǐ yī kǒu qì shuō le nàme duō, wǒ zěnme tīng de qīngchu? Nǐ shì shuō lián qiáng shàng guà shénme dōngxi dōu huì duì rén de gèxìng yǒu yǐngxiǎng ma?
- Anh Lâm: Khoan đã! Khoan đã! Chị nói liền một mạch nhiều thứ như vậy, tôi nghe sao hiểu nổi? Ý chị là treo gì trên tường cũng ảnh hưởng đến tính cách người ta sao?
林太太: 🔊 對啊!光擺飾就有很多學問,你想了解的話,我以後再慢慢告訴你。
- Lín tàitai: Duì a! Guāng bǎishì jiù yǒu hěn duō xuéwèn, nǐ xiǎng liǎojiě de huà, wǒ yǐhòu zài màn man gàosu nǐ.
- Vợ anh Lâm: Đúng vậy! Chỉ riêng việc sắp xếp đồ trang trí cũng đã có nhiều kiến thức, nếu anh muốn tìm hiểu, tôi sẽ từ từ kể cho sau.
林先生: 🔊 我懂了,難怪我老婆脾氣那麼壞。那把劍可別再掛上去了!
- Lín xiānsheng: Wǒ dǒng le, nán guài wǒ lǎopó píqi nàme huài. Nà bǎ jiàn kě bié zài guà shàng qù le!
- Anh Lâm: Tôi hiểu rồi, nói sao vợ tôi tính nết lại nóng nảy vậy. Đừng treo thanh kiếm đó nữa!
林太太: 🔊 喂!你居然敢欺負我!你死定了!
- Lín tàitai: Wèi! Nǐ jūrán gǎn qīfù wǒ! Nǐ sǐ dìng le!
- Vợ anh Lâm: Này! Anh dám bắt nạt tôi! Chắc chắn chết với tôi rồi!
林先生: 🔊 好啦!好啦!開玩笑的。不過我覺得不知道這樣的事情比較好,知道家裡風水有問題,可是卻沒辦法改變,這樣不是住得很不自在嗎?
- Lín xiānsheng: Hǎo la! Hǎo la! Kāi wánxiào de. Bùguò wǒ juéde bù zhīdào zhèyàng de shìqíng bǐjiào hǎo, zhīdào jiālǐ fēngshuǐ yǒu wèntí, kěshì què méi bànfǎ gǎibiàn, zhèyàng bù shì zhù dé hěn bú zìzài ma?
- Anh Lâm: Thôi thôi! Đùa thôi mà. Nhưng tôi thấy không biết chuyện này còn tốt hơn, biết nhà có vấn đề phong thủy nhưng không thay đổi được, vậy chẳng phải sống không thoải mái sao?
林太太: 🔊 話是這樣說沒錯,但是如果可以早一點了解,在租房子、買房子的時候就可以多注意這方面的問題,才不會一搬進去就後悔了。你說是不是?
- Lín tàitai: Huà shì zhèyàng shuō méicuò, dànshì rúguǒ kěyǐ zǎo yīdiǎn liǎojiě, zài zū fángzi, mǎi fángzi de shíhòu jiù kěyǐ duō zhùyì zhè fāngmiàn de wèntí, cái bù huì yī bān jìnqù jiù hòuhuǐ le. Nǐ shuō shì bù shì?
- Vợ anh Lâm: Nói vậy là đúng, nhưng nếu có thể hiểu sớm hơn, khi thuê nhà hay mua nhà có thể chú ý hơn đến vấn đề này, sẽ không phải hối hận ngay khi dọn vào. Anh thấy đúng không?
Từ vựng 2
- 🔊 地理 /dìlǐ/ – Địa lý – (danh từ): vị trí, địa thế
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 一般來說,選一個房子,大概會考慮幾個條件:地理位置、交通的便利性、周邊的環境和價格等。
- Yībān láishuō, xuǎn yī gè fángzi, dàgài huì kǎolǜ jǐ gè tiáojiàn: dìlǐ wèizhì, jiāotōng de biànlì xìng, zhōubiān de huánjìng hé jiàgé děng.
- Nói chung, khi chọn một căn nhà, người ta thường xem xét các yếu tố như vị trí địa lý, tiện lợi giao thông, môi trường xung quanh và giá cả.
🔊 老師正在講解中國的地理環境。
- Lǎoshī zhèngzài jiǎngjiě Zhōngguó de dìlǐ huánjìng.
- Giáo viên đang giải thích về địa lý Trung Quốc.
🔊 這本書介紹了世界各國的地理特點。
- Zhè běn shū jièshào le shìjiè gèguó de dìlǐ tèdiǎn.
- Cuốn sách này giới thiệu đặc điểm địa lý của các quốc gia trên thế giới.
2️⃣ 🔊 便利性 /biànlìxìng/ – Tiện lợi tính – (danh từ): tính tiện lợi, sự thuận tiện
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 一般來說,選一個房子,大概會考慮幾個條件:地理位置、交通的便利性、周邊的環境和價格等。
- Yībān láishuō, xuǎn yī gè fángzi, dàgài huì kǎolǜ jǐ gè tiáojiàn: dìlǐ wèizhì, jiāotōng de biànlìxìng, zhōubiān de huánjìng hé jiàgé děng.
- Nói chung, khi chọn một căn nhà, người ta thường xem xét các yếu tố như vị trí địa lý, tính tiện lợi của giao thông, môi trường xung quanh và giá cả.
🔊 這家商店的便利性很高,走路五分鐘就到地鐵站。
- Zhè jiā shāngdiàn de biànlìxìng hěn gāo, zǒulù wǔ fēnzhōng jiù dào dìtiě zhàn.
- Tính tiện lợi của cửa hàng này rất cao, chỉ mất năm phút đi bộ là tới ga tàu điện ngầm.
🔊 我們應該提升社區的便利性,方便居民生活。
- Wǒmen yīnggāi tíshēng shèqū de biànlìxìng, fāngbiàn jūmín shēnghuó.
- Chúng ta nên nâng cao tính tiện lợi của khu dân cư để thuận tiện cho cuộc sống của người dân.
3️⃣ 🔊 周邊 /zhōubiān/ – Chu biên – (danh từ): xung quanh, khu vực lân cận
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 一般來說,選一個房子,大概會考慮幾個條件:地理位置、交通的便利性、周邊的環境和價格等。
- Yībān láishuō, xuǎn yīgè fángzi, dàgài huì kǎolǜ jǐ gè tiáojiàn: dìlǐ wèizhì, jiāotōng de biànlì xìng, zhōubiān de huánjìng hé jiàgé děng.
- Nói chung, khi chọn một căn nhà, người ta sẽ cân nhắc các điều kiện như vị trí địa lý, sự tiện lợi về giao thông, môi trường xung quanh và giá cả.
🔊 這個小區的周邊有很多商店。
- Zhège xiǎoqū de zhōubiān yǒu hěn duō shāngdiàn.
- Khu vực xung quanh khu dân cư này có rất nhiều cửa hàng.
🔊 我家周邊環境很安靜。
- Wǒ jiā zhōubiān huánjìng hěn ānjìng.
- Môi trường xung quanh nhà tôi rất yên tĩnh.
4️⃣ 🔊 住房 /zhùfáng/ – Trú phòng – (danh từ): nơi ở, chỗ ở
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 隨著生活水準不斷提高,人們對選擇住宅的考慮條件更多了,不只是上面所提到的幾個,風水的好壞也成為重要的考慮條件了。
- Suízhe shēnghuó shuǐzhǔn bùduàn tígāo, rénmen duì xuǎnzé zhùzhái de kǎolǜ tiáojiàn gèng duō le, bù zhǐ shì shàngmiàn suǒ tí dào de jǐ gè, fēngshuǐ de hǎo huài yě chéngwéi zhòngyào de kǎolǜ tiáojiàn le.
- Cùng với mức sống ngày càng cao, người ta cân nhắc nhiều hơn khi chọn **nơi ở**, không chỉ dựa trên vài yếu tố đã nhắc ở trên, mà cả phong thủy cũng trở thành điều quan trọng.
🔊 這個城市的住房價格很高。
- Zhège chéngshì de zhùfáng jiàgé hěn gāo.
- Giá chỗ ở trong thành phố này rất cao.
🔊 年輕人很難在市中心找到合適的住房。
- Niánqīng rén hěn nán zài shì zhōngxīn zhǎodào héshì de zhùfáng.
- Người trẻ rất khó tìm được chỗ ở phù hợp trong trung tâm thành phố.
5️⃣ 🔊 詞 /cí/ – Từ – (danh từ): từ, từ ngữ
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 「風水」這個**詞**是中國晉代的郭璞第一個提出的。
- “Fēngshuǐ” zhège cí shì Zhōngguó Jìndài de Guō Pú dì yī gè tíchū de.
- Từ **”phong thủy”** này được người Trung Quốc thời Tấn là Quách Phác lần đầu tiên đề xuất.
🔊 這本書裡有很多生字和新**詞**。
- Zhè běn shū lǐ yǒu hěn duō shēngzì hé xīn cí.
- Cuốn sách này có rất nhiều chữ mới và từ mới.
🔊 學中文時,多背一些常用**詞**會很有幫助。
- Xué Zhōngwén shí, duō bèi yīxiē chángyòng cí huì hěn yǒu bāngzhù.
- Khi học tiếng Trung, học nhiều **từ** thông dụng sẽ rất hữu ích.
6️⃣ 🔊 西元 /xīyuán/ – Tây nguyên – (danh từ): năm dương lịch
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 「風水」這個詞是中國晉代的郭璞(西元276年到324年)提出的。
- “Fēngshuǐ” zhège cí shì Zhōngguó Jìndài de Guō Pú (Xīyuán 276 nián dào 324 nián) tíchū de.
- Từ “phong thủy” được Quách Phác thời Tấn (năm dương lịch 276 đến 324) đề xuất.
🔊 他出生於西元1990年。
- Tā chūshēng yú Xīyuán 1990 nián.
- Anh ấy sinh vào năm 1990 dương lịch.
🔊 我們學歷史時,經常用**西元**來標記年份。
- Wǒmen xué lìshǐ shí, jīngcháng yòng Xīyuán lái biāojì niánfèn.
- Khi học lịch sử, chúng ta thường dùng năm dương lịch để ghi chú.
7️⃣ 🔊 推翻 /tuīfān/ – Thôi phản – (động từ): lật đổ, bác bỏ
🔊 如果風水不值得相信,都過了一千七百多年了,怎麼可能不被推翻?
- Rúguǒ fēngshuǐ bù zhídé xiāngxìn, dōu guò le yī qiān qī bǎi duō nián le, zěnme kěnéng bù bèi tuīfān?
- Nếu phong thủy không đáng tin, đã hơn 1700 năm rồi, làm sao có thể không bị bác bỏ?
🔊 他們試圖推翻舊的規則。
- Tāmen shìtú tuīfān jiù de guīzé.
- Họ cố gắng lật đổ những quy tắc cũ.
🔊 新研究可能推翻以前的理論。
- Xīn yánjiū kěnéng tuīfān yǐqián de lǐlùn.
- Nghiên cứu mới có thể bác bỏ lý thuyết trước đây.
8️⃣ 🔊 心中 /xīnzhōng/ – Tâm trung – (danh từ): trong lòng, tâm tưởng
🔊 從這裡可以看出風水在中國人心中佔了很重要的地位。
- Cóng zhèlǐ kěyǐ kànchū fēngshuǐ zài Zhōngguó rén xīnzhōng zhàn le hěn zhòngyào de dìwèi.
- Từ đây có thể thấy phong thủy chiếm vị trí rất quan trọng trong tâm tưởng người Trung Quốc.
🔊 她心裡一直記著這件事,在心中默默思考。
- Tā xīn lǐ yīzhí jì zhe zhè jiàn shì, zài xīnzhōng mòmò sīkǎo.
- Cô ấy luôn ghi nhớ việc này, và suy nghĩ thầm trong lòng.
🔊 孩子們在心中希望明天能出太陽。
- Háizimen zài xīnzhōng xīwàng míngtiān néng chū tàiyáng.
- Bọn trẻ trong lòng mong ngày mai trời nắng.
9️⃣ 🔊 名言 /míngyán/ – Danh ngôn – (danh từ): câu nói nổi tiếng, câu châm ngôn
🔊 英國的邱吉爾曾經說過一句名言: “人建造房子,房子塑造我們”。
- Yīngguó de Qiū Jí’ěr céngjīng shuō guò yī jù míngyán: “Rén jiànzào fángzi, fángzi sùzào wǒmen.”
- Thủ tướng Anh Churchill từng nói một câu danh ngôn: “Con người xây nhà, nhà xây con người.”
🔊 這句名言激勵了很多人。
- Zhè jù míngyán jīlì le hěn duō rén.
- Câu danh ngôn này đã khích lệ nhiều người.
🔊 老師經常在課堂上引用名言。
- Lǎoshī jīngcháng zài kètáng shàng yǐnyòng míngyán.
- Giáo viên thường trích dẫn câu châm ngôn trên lớp.
1️⃣0️⃣ 🔊 建造 /jiànzào/ – Kiến tạo – (động từ): xây dựng
🔊 英國的邱吉爾曾經說過:人建造房子,房子塑造我們。」
- Yīngguó de Qiū Jí’ěr céngjīng shuō guò: “Rén jiànzào fángzi, fángzi sùzào wǒmen.”
- Anh Churchill từng nói: “Con người xây dựng nhà, nhà xây con người.”
🔊 這家公司計畫在市中心建造新大樓。
- Zhè jiā gōngsī jìhuà zài shì zhōngxīn jiànzào xīn dàlóu.
- Công ty này dự định xây dựng tòa nhà mới ở trung tâm thành phố.
🔊 工人們正在建造橋樑。
- Gōngrénmen zhèngzài jiànzào qiáoliáng.
- Công nhân đang xây dựng cầu.
1️⃣1️⃣ 🔊 塑造 /sùzào/ – Tố tạo – (động từ): tạo hình, hình thành
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 人建造房子,房子塑造我們。
- Rén jiànzào fángzi, fángzi sùzào wǒmen.
- Con người xây nhà, nhà hình thành con người.
🔊 這本書塑造了一個勇敢的英雄形象。
- Zhè běn shū sùzàole yī gè yǒnggǎn de yīngxióng xíngxiàng.
- Cuốn sách này hình thành hình tượng một người hùng dũng cảm.
🔊 藝術家用雕塑塑造了動物的姿態。
- Yìshùjiā yòng diāosù sùzàole dòngwù de zītài.
- Nghệ sĩ dùng điêu khắc để tạo hình dáng con vật.
1️⃣2️⃣ 🔊 命運 /mìngyùn/ – Mệnh vận – (danh từ): vận mệnh, số phận
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 對人的個性、健康、命運有影響的不只是房子本身。
- Duì rén de gèxìng, jiànkāng, mìngyùn yǒu yǐngxiǎng de bù zhǐ shì fángzi běnshēn.
- Ảnh hưởng đến tính cách, sức khỏe, vận mệnh của con người không chỉ là bản thân ngôi nhà.
🔊 每個人都有自己的命運,不能完全改變。
- Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de mìngyùn, bù néng wánquán gǎibiàn.
- Mỗi người đều có vận mệnh riêng, không thể thay đổi hoàn toàn.
🔊 努力工作可以改善命運,但也要接受現實。
- Nǔlì gōngzuò kěyǐ gǎishàn mìngyùn, dàn yě yào jiēshòu xiànshí.
- Cố gắng làm việc có thể cải thiện vận mệnh, nhưng cũng phải chấp nhận thực tế.
1️⃣3️⃣ 🔊 本身 /běnshēn/ – Bản thân – (danh từ / đại từ): bản thân, tự thân
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 對人的個性、健康、命運有影響的不只是房子本身。
- Duì rén de gèxìng, jiànkāng, mìngyùn yǒu yǐngxiǎng de bù zhǐ shì fángzi běnshēn.
- Ảnh hưởng đến tính cách, sức khỏe, vận mệnh của con người không chỉ là bản thân ngôi nhà.
🔊 這件衣服本身就很漂亮,不需要額外裝飾。
- Zhè jiàn yīfú běnshēn jiù hěn piàoliang, bù xūyào éwài zhuāngshì.
- Chiếc áo này bản thân đã rất đẹp, không cần trang trí thêm.
🔊 他本身很聰明,但缺乏耐心。
- Tā běnshēn hěn cōngmíng, dàn quēfá nàixīn.
- Bản thân anh ấy rất thông minh, nhưng thiếu kiên nhẫn.
1️⃣4️⃣ 🔊 地標 /dìbiāo/ – Địa tiêu – (danh từ): địa danh, mốc quan trọng
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 拿台北的地標————台北101大樓來說。
- Ná Táiběi de dìbiāo — Táiběi 101 dàlóu láishuō.
- Lấy địa danh của Đài Bắc – tòa nhà Taipei 101 làm ví dụ.
🔊 艾菲爾鐵塔是巴黎最著名的地標。
- Àifēi’ěr tiětǎ shì Bālí zuì zhùmíng de dìbiāo.
- Tháp Eiffel là địa danh nổi tiếng nhất ở Paris.
🔊 這座古城牆是當地的重要地標。
- Zhè zuò gǔ chéngqiáng shì dāngdì de zhòngyào dìbiāo.
- Bức tường thành cổ này là một địa danh quan trọng của địa phương.
1️⃣5️⃣ 🔊 參考 /cānkǎo/ – Tham khảo – (động từ / danh từ): tham khảo, dựa vào
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 可是建築師參考了許多風水的想法。
- Kěshì jiànzhùshī cānkǎole xǔduō fēngshuǐ de xiǎngfǎ.
- Nhưng kiến trúc sư đã tham khảo nhiều ý tưởng phong thủy.
🔊 你可以參考這本書的資料來完成作業。
- Nǐ kěyǐ cānkǎo zhè běn shū de zīliào lái wánchéng zuòyè.
- Bạn có thể tham khảo tài liệu của cuốn sách này để hoàn thành bài tập.
🔊 學生應該參考多個來源,避免只聽一面之詞。
- Xuéshēng yīnggāi cānkǎo duō gè láiyuán, bìmiǎn zhǐ tīng yī miàn zhī cí.
- Học sinh nên tham khảo nhiều nguồn, tránh chỉ nghe một phía.
1️⃣6️⃣ 🔊 外觀 /wàiguān/ – Ngoại quan – (danh từ): bề ngoài, ngoại hình
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 先從外觀看起,它像一個個往上疊的盆子。
- Xiān cóng wàiguān kàn qǐ, tā xiàng yī gè gè wǎng shàng dié de pénzi.
- Nhìn từ ngoại quan, nó giống như những cái bát chồng lên nhau.
🔊 這棟房子的外觀非常現代。
- Zhè dòng fángzi de wàiguān fēicháng xiàndài.
- Ngoại quan của ngôi nhà này rất hiện đại.
🔊 產品的外觀設計會影響消費者的購買意願。
- Chǎnpǐn de wàiguān shèjì huì yǐngxiǎng xiāofèizhě de gòumǎi yìyuàn.
- Thiết kế ngoại quan của sản phẩm ảnh hưởng đến ý định mua hàng của khách.
1️⃣7️⃣ 🔊 疊 /dié/ – Điệp – (động từ): chồng, xếp lên
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 它像一個個往上疊的盆子。
- Tā xiàng yī gè gè wǎng shàng dié de pénzi.
- Nó giống như những cái bát chồng lên nhau.
🔊 請把這些書疊起來。
- Qǐng bǎ zhèxiē shū dié qǐlái.
- Hãy xếp chồng những cuốn sách này lại.
🔊 他把衣服疊得整整齊齊。
- Tā bǎ yīfú dié de zhěngzhěngqíqí.
- Anh ấy xếp quần áo gọn gàng.
1️⃣8️⃣ 🔊 盆子 /pénzi/ – Bồn tử – (danh từ): cái bát, cái chậu
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 它像一個個往上疊的盆子。
- Tā xiàng yī gè gè wǎng shàng dié de pénzi.
- Nó giống như những cái bát chồng lên nhau.
🔊 這個盆子裡種滿了花。
- Zhège pénzi lǐ zhòng mǎnle huā.
- Cái chậu này được trồng đầy hoa.
🔊 我買了一個陶瓷盆子來放水果。
- Wǒ mǎile yī gè táocí pénzi lái fàng shuǐguǒ.
- Tôi mua một cái chậu gốm để đựng hoa quả.
1️⃣9️⃣ 🔊 斜 /xié/ – Tà – (tính từ / động từ): nghiêng, xiên
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 往外斜的牆面,讓每個盆子看起來都像個聚寶盆。
- Wǎng wài xié de qiángmiàn, ràng měi gè pénzi kàn qǐlái dōu xiàng gè jùbǎo pén.
- Các bức tường nghiêng ra ngoài làm cho mỗi cái bát trông giống như một “bát tích tài”.
🔊 屋頂有點斜,可以方便排水。
- Wūdǐng yǒudiǎn xié, kěyǐ fāngbiàn páishuǐ.
- Mái nhà hơi nghiêng, có thể thoát nước dễ dàng.
🔊 他的帽子斜戴,看起來很時尚。
- Tā de màozi xié dài, kàn qǐlái hěn shíshàng.
- Anh ấy đội mũ lệch, trông rất thời trang.
2️⃣0️⃣ 🔊 牆面 /qiángmiàn/ – Tường diện – (danh từ): bề mặt tường
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 往外斜的牆面,讓每個盆子看起來都像個聚寶盆。
- Wǎng wài xié de qiángmiàn, ràng měi gè pénzi kàn qǐlái dōu xiàng gè jùbǎo pén.
- Các bức tường nghiêng ra ngoài làm cho mỗi cái bát trông giống như một “bát tích tài”.
🔊 這面牆面的顏色很漂亮。
- Zhè miàn qiángmiàn de yánsè hěn piàoliang.
- Màu sắc bề mặt bức tường này rất đẹp.
🔊 畫家在牆面上畫了一幅壁畫。
- Huàjiā zài qiángmiàn shàng huàle yī fú bìhuà.
- Họa sĩ vẽ một bức tranh trên bề mặt tường.
2️⃣1️⃣ 🔊 聚寶盆 /jùbǎopén/ – Tụ bảo bồn – (danh từ): bát tích tài, vật may mắn, tụ tài lộc
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 讓每個盆子看起來都像個聚寶盆。
- Ràng měi gè pénzi kàn qǐlái dōu xiàng gè jùbǎopén.
- Mỗi cái bát trông giống như một “bát tích tài”.
🔊 這個小雕像是一個聚寶盆的模型。
- Zhège xiǎo diāoxiàng shì yī gè jùbǎopén de móxíng.
- Bức tượng nhỏ này là mô hình của một bát tích tài.
🔊 很多人相信家裡放聚寶盆可以帶來財運。
- Hěn duō rén xiāngxìn jiālǐ fàng jùbǎopén kěyǐ dàilái cáiyùn.
- Nhiều người tin rằng đặt bát tích tài trong nhà sẽ mang lại tài lộc.
2️⃣2️⃣ 🔊 角 /jiǎo/ – Giác – (danh từ): góc, cạnh
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 每個「聚寶盆」的四個角都有代表吉祥的龍。
- Měi gè “jùbǎopén” de sì gè jiǎo dōu yǒu dàibiǎo jíxiáng de lóng.
- Bốn góc của mỗi “bát tích tài” đều có rồng tượng trưng cho may mắn.
🔊 桌子的角太尖,小心碰傷。
- Zhuōzi de jiǎo tài jiān, xiǎoxīn pèng shāng.
- Góc bàn quá nhọn, cẩn thận bị thương.
🔊 房間的角落需要清理乾淨。
- Fángjiān de jiǎoluò xūyào qīnglǐ gānjìng.
- Các góc của phòng cần được dọn dẹp sạch sẽ.
2️⃣3️⃣ 🔊 龍 /lóng/ – Long – (danh từ): rồng
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 每個「聚寶盆」的四個角都有代表吉祥的龍。
- Měi gè “jùbǎopén” de sì gè jiǎo dōu yǒu dàibiǎo jíxiáng de lóng.
- Bốn góc của mỗi “bát tích tài” đều có rồng tượng trưng cho may mắn.
🔊 中國傳說裡龍是吉祥的象徵。
- Zhōngguó chuánshuō lǐ lóng shì jíxiáng de xiàngzhēng.
- Trong truyền thuyết Trung Quốc, rồng là biểu tượng may mắn.
🔊 孩子們喜歡畫龍和老虎。
- Háizimen xǐhuān huà lóng hé lǎohǔ.
- Trẻ em thích vẽ rồng và hổ.
2️⃣4️⃣ 🔊 古 /gǔ/ – Cổ – (tính từ): cổ xưa, cổ điển
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 大樓牆上的古錢幣和左邊的屋頂上的咬錢龜都是招財的意思。
- Dàlóu qiáng shàng de gǔ qiánbì hé zuǒbiān de wūdǐng shàng de yǎo qián guī dōu shì zhāocái de yìsi.
- Những đồng tiền cổ trên tường và rùa cắn tiền trên mái nhà đều mang ý nghĩa thu hút tài lộc.
🔊 這是一個古老的城市,有許多歷史建築。
- Zhè shì yī gè gǔlǎo de chéngshì, yǒu xǔduō lìshǐ jiànzhù.
- Đây là một thành phố cổ, có nhiều kiến trúc lịch sử.
🔊 古書裡記載了很多有趣的故事。
- Gǔshū lǐ jìzǎi le hěn duō yǒuqù de gùshì.
- Sách cổ ghi lại nhiều câu chuyện thú vị.
2️⃣5️⃣ 🔊 錢幣 /qiánbì/ – Tiền tệ – (danh từ): tiền, đồng tiền
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 大樓牆上的古錢幣和左邊的屋頂上的咬錢龜都是招財的意思。
- Dàlóu qiáng shàng de gǔ qiánbì hé zuǒbiān de wūdǐng shàng de yǎo qián guī dōu shì zhāocái de yìsi.
- Những đồng tiền cổ trên tường và rùa cắn tiền trên mái nhà đều mang ý nghĩa thu hút tài lộc.
🔊 這枚錢幣很有收藏價值。
- Zhè méi qiánbì hěn yǒu shōucáng jiàzhí.
- Đồng tiền này có giá trị sưu tầm cao.
🔊 我把一些錢幣放在存錢罐裡。
- Wǒ bǎ yīxiē qiánbì fàng zài cúnqián guàn lǐ.
- Tôi bỏ một số đồng tiền vào ống tiết kiệm.
2️⃣6️⃣ 🔊 屋頂 /wūdǐng/ – Ốc đỉnh – (danh từ): mái nhà
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 左邊的屋頂上的咬錢龜都是招財的意思。
- Zuǒbiān de wūdǐng shàng de yǎo qián guī dōu shì zhāocái de yìsi.
- Rùa cắn tiền trên mái nhà bên trái đều mang ý nghĩa thu hút tài lộc.
🔊 下雨時,屋頂要保持防水。
- Xià yǔ shí, wūdǐng yào bǎochí fángshuǐ.
- Khi trời mưa, mái nhà phải đảm bảo chống thấm.
🔊 他們在屋頂上安裝了太陽能板。
- Tāmen zài wūdǐng shàng ānzhuāng le tàiyángnéng bǎn.
- Họ lắp tấm năng lượng mặt trời trên mái nhà.
2️⃣7️⃣ 🔊 龜 /guī/ – Quy – (danh từ): rùa
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 屋頂上的咬錢龜都是招財的意思。
- Wūdǐng shàng de yǎo qián guī dōu shì zhāocái de yìsi.
- Rùa cắn tiền trên mái nhà đều mang ý nghĩa thu hút tài lộc.
🔊 烏龜是很長壽的動物。
- Wūguī shì hěn chángshòu de dòngwù.
- Rùa là loài động vật sống rất lâu.
🔊 孩子在池塘裡看到一隻大龜。
- Háizi zài chítáng lǐ kàn dào yī zhī dà guī.
- Trẻ em nhìn thấy một con rùa lớn trong ao.
2️⃣8️⃣ 🔊 招財 /zhāocái/ – Chiêu tài – (động từ): thu hút tài lộc, mang lại tiền bạc
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 咬錢龜都是招財的意思。
- Yǎo qián guī dōu shì zhāocái de yìsi.
- Rùa cắn tiền đều mang ý nghĩa thu hút tài lộc.
🔊 這個風水擺設可以招財。
- Zhège fēngshuǐ bǎishè kěyǐ zhāocái.
- Vật phong thủy này có thể thu hút tài lộc.
🔊 商店門口放金魚缸是為了招財。
- Shāngdiàn ménkǒu fàng jīnyú gāng shì wèile zhāocái.
- Đặt bể cá vàng trước cửa hàng là để thu hút tài lộc.
2️⃣9️⃣ 🔊 側門 /cèmén/ – Trắc môn – (danh từ): cửa bên, cửa phụ
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 信義路正門和松智路側門上面的遮雨棚都有十條魚。
- Xìnyìlù zhèngmén hé Sōngzhìlù cèmén shàngmiàn de zhēyǔ péng dōu yǒu shí tiáo yú.
- Cửa chính đường Tín Nghĩa và cửa bên đường Tùng Trí đều có mái che với mười con cá.
🔊 側門通常用來員工進出。
- Cèmén tōngcháng yòng lái yuángōng jìnchū.
- Cửa phụ thường dùng để nhân viên ra vào.
🔊 我們從側門進入餐廳。
- Wǒmen cóng cèmén jìnrù cāntīng.
- Chúng tôi vào nhà hàng qua cửa bên.
3️⃣0️⃣ 🔊 遮雨棚 /zhēyǔpéng/ – Chi vũ bàng – (danh từ): mái che mưa
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 信義路正門和松智路側門上面的遮雨棚都有十條魚。
- Xìnyìlù zhèngmén hé Sōngzhìlù cèmén shàngmiàn de zhēyǔpéng dōu yǒu shí tiáo yú.
- Mái che mưa trên cửa chính đường Tín Nghĩa và cửa bên đường Tùng Trí đều có mười con cá.
🔊 商店門口安裝了遮雨棚,方便顧客。
- Shāngdiàn ménkǒu ānzhuāng le zhēyǔpéng, fāngbiàn gùkè.
- Cửa hàng lắp mái che mưa để tiện cho khách.
🔊 走在路上時,遮雨棚可以保護我們不被淋濕。
- Zǒu zài lù shàng shí, zhēyǔpéng kěyǐ bǎohù wǒmen bù bèi lín shī.
- Khi đi trên đường, mái che mưa giúp chúng ta không bị ướt.
3️⃣1️⃣ 🔊 如意 /rúyì/ – Như ý – (danh từ): vật may mắn, đạt được như ý nguyện
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 走進大樓裡面,到處可見代表吉祥的「如意」。
- Zǒu jìn dàlóu lǐmiàn, dàochù kějiàn dàibiǎo jíxiáng de “rúyì”.
- Đi vào tòa nhà, khắp nơi đều có thể thấy “Như ý” tượng trưng cho may mắn.
🔊 她收到了媽媽送的如意吊飾。
- Tā shōudào le māma sòng de rúyì diàoshì.
- Cô ấy nhận được món trang trí “Như ý” do mẹ tặng.
🔊 願你新的一年事事如意。
- Yuàn nǐ xīn de yī nián shì shì rúyì.
- Chúc bạn một năm mới mọi việc đều như ý.
3️⃣2️⃣ 🔊 設計 /shèjì/ – Thiết kế – (động từ/danh từ): thiết kế, kế hoạch
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 這些設計都不是偶然的,是建築師在參考了中國的風水學以後所設計出來的。
- Zhèxiē shèjì dōu bù shì ǒurán de, shì jiànzhùshī zài cānkǎo le Zhōngguó de fēngshuǐ xué yǐhòu suǒ shèjì chūlái de.
- Những thiết kế này không phải ngẫu nhiên, là kiến trúc sư thiết kế sau khi tham khảo phong thủy Trung Quốc.
🔊 他在設計這個房子的時候花了很多時間。
- Tā zài shèjì zhège fángzi de shíhou huā le hěn duō shíjiān.
- Anh ấy đã tốn nhiều thời gian để thiết kế ngôi nhà này.
🔊 這個軟體可以幫助你設計海報。
- Zhège ruǎntǐ kěyǐ bāngzhù nǐ shèjì hǎibào.
- Phần mềm này có thể giúp bạn thiết kế poster.
3️⃣3️⃣ 🔊 偶然 /ǒurán/ – Ngẫu nhiên – (tính từ/phó từ): tình cờ, ngẫu nhiên
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 這些設計都不是偶然的。
- Zhèxiē shèjì dōu bù shì ǒurán de.
- Những thiết kế này không phải là ngẫu nhiên.
🔊 我們偶然在咖啡店遇見了老朋友。
- Wǒmen ǒurán zài kāfēidiàn yùjiàn le lǎo péngyǒu.
- Chúng tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ ở quán cà phê.
🔊 這件事情完全是偶然發生的。
- Zhè jiàn shìqíng wánquán shì ǒurán fāshēng de.
- Việc này hoàn toàn xảy ra một cách ngẫu nhiên.
3️⃣4️⃣ 🔊 晉代 /Jìn dài/ – Tấn đại – (danh từ): triều đại Tấn (Trung Quốc)
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 「風水」這個詞是中國晉代的郭璞第一個提出的。
- “Fēngshuǐ” zhège cí shì Zhōngguó Jìn dài de Guō Pú dì yī gè tíchū de.
- Từ “Phong thủy” được Guo Pu thời Tấn ở Trung Quốc lần đầu tiên đề xuất.
🔊 晉代的文化影響了後來的藝術發展。
- Jìn dài de wénhuà yǐngxiǎng le hòulái de yìshù fāzhǎn.
- Văn hóa thời Tấn ảnh hưởng đến sự phát triển nghệ thuật sau này.
🔊 這幅畫描繪了晉代的生活場景。
- Zhè fú huà miáohuì le Jìn dài de shēnghuó chǎngjǐng.
- Bức tranh này mô tả cảnh sống thời Tấn.
3️⃣5️⃣ 🔊 郭璞 /Guō Pú/ – Quách Phúc – (danh từ riêng): tên người
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 「風水」這個詞是中國晉代的郭璞第一個提出的。
- “Fēngshuǐ” zhège cí shì Zhōngguó Jìn dài de Guō Pú dì yī gè tíchū de.
- Từ “Phong thủy” được Guo Pu thời Tấn ở Trung Quốc lần đầu tiên đề xuất.
🔊 郭璞是一位著名的風水學家。
- Guō Pú shì yī wèi zhùmíng de fēngshuǐ xuéjiā.
- Guo Pu là một học giả phong thủy nổi tiếng.
🔊 我們在歷史課上學到了郭璞的故事。
- Wǒmen zài lìshǐ kè shàng xué dào le Guō Pú de gùshì.
- Chúng tôi học được câu chuyện về Guo Pu trong lớp lịch sử.
3️⃣6️⃣ 🔊 英國 /Yīngguó/ – Anh quốc – (danh từ riêng): Vương quốc Anh
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 英國的邱吉爾曾經說過一句名言。
- Yīngguó de Qiū Jí’ěr céngjīng shuōguò yī jù míngyán.
- Winston Churchill của Anh từng nói một câu danh ngôn.
🔊 我明年計畫去英國旅遊。
- Wǒ míngnián jìhuà qù Yīngguó lǚyóu.
- Năm tới tôi dự định đi du lịch Anh.
🔊 英國的天氣常常多變。
- Yīngguó de tiānqì chángcháng duōbiàn.
- Thời tiết ở Anh thường thay đổi.
3️⃣7️⃣ 🔊 邱吉爾 /Qiū Jí’ěr/ – Khâu Cát Nhĩ – (danh từ riêng): Winston Churchill
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 英國的邱吉爾曾經說過一句名言。
- Yīngguó de Qiū Jí’ěr céngjīng shuōguò yī jù míngyán.
- Winston Churchill của Anh từng nói một câu danh ngôn.
🔊 邱吉爾是二戰期間的重要領導人。
- Qiū Jí’ěr shì Èrzhàn qíjiān de zhòngyào lǐngdǎorén.
- Churchill là nhà lãnh đạo quan trọng trong Thế chiến II.
🔊 我在書裡讀到邱吉爾的傳記。
- Wǒ zài shū lǐ dú dào Qiū Jí’ěr de zhuànjì.
- Tôi đọc tiểu sử của Churchill trong sách.
3️⃣8️⃣ 🔊 信義路 /Xìnyì Lù/ – Tín nghĩa lộ – (danh từ riêng): tên đường
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 信義路正門和松智路側門上面的遮雨棚都有十條魚。
- Xìnyì Lù zhèngmén hé Sōngzhì Lù cèmén shàngmiàn de zhēyǔpéng dōu yǒu shí tiáo yú.
- Cửa chính đường Tín Nghĩa và cửa bên đường Tùng Trí đều có mái che mưa với mười con cá.
🔊 我家住在信義路附近。
- Wǒ jiā zhù zài Xìnyì Lù fùjìn.
- Nhà tôi ở gần đường Tín Nghĩa.
🔊 信義路上有很多商店和餐廳。
- Xìnyì Lù shàng yǒu hěn duō shāngdiàn hé cāntīng.
- Trên đường Tín Nghĩa có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
3️⃣9️⃣ 🔊 松智路 /Sōngzhì Lù/ – Tùng trí lộ – (danh từ riêng): tên đường
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 信義路正門和松智路側門上面的遮雨棚都有十條魚。
- Xìnyì Lù zhèngmén hé Sōngzhì Lù cèmén shàngmiàn de zhēyǔpéng dōu yǒu shí tiáo yú.
- Cửa chính đường Tín Nghĩa và cửa bên đường Tùng Trí đều có mái che mưa với mười con cá.
🔊 松智路旁邊有一個公園。
- Sōngzhì Lù pángbiān yǒu yī gè gōngyuán.
- Bên cạnh đường Tùng Trí có một công viên.
🔊 我們從松智路進入大樓。
- Wǒmen cóng Sōngzhì Lù jìnrù dàlóu.
- Chúng tôi vào tòa nhà từ đường Tùng Trí.
4️⃣0️⃣ 🔊 一命二運三風水 /yī mìng èr yùn sān fēngshuǐ/ – Nhất mệnh, nhị vận, tam phong thủy – (thành ngữ): cuộc sống con người chịu ảnh hưởng bởi số mệnh, vận khí và phong thủy
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 中國有句話說:「一命,二運、三風水。」
- Zhōngguó yǒu jù huà shuō: “Yī mìng, èr yùn, sān fēngshuǐ.”
- Ở Trung Quốc có câu nói: “Nhất mệnh, nhị vận, tam phong thủy.”
🔊 父母常說一命二運三風水,提醒我們注意環境。
- Fùmǔ cháng shuō yī mìng èr yùn sān fēngshuǐ, tíxǐng wǒmen zhùyì huánjìng.
- Cha mẹ thường nói “Nhất mệnh, nhị vận, tam phong thủy” để nhắc chúng ta chú ý đến môi trường.
🔊 選房子時,人們會考慮一命二運三風水。
- Xuǎn fángzi shí, rénmen huì kǎolǜ yī mìng èr yùn sān fēngshuǐ.
- Khi chọn nhà, mọi người sẽ xem xét “Nhất mệnh, nhị vận, tam phong thủy”.
4️⃣1️⃣ 🔊 加起來 /jiā qǐlái/ – Gia khởi lai – (động từ): cộng lại, tổng cộng
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 每個「聚寶盆」的四個角都有代表吉祥的龍,加起來就有三十二條飛龍。
- Měi gè “jùbǎopén” de sì gè jiǎo dōu yǒu dàibiǎo jíxiáng de lóng, jiā qǐlái jiù yǒu sānshí’èr tiáo fēilóng.
- Bốn góc của mỗi “Bát bảo” đều có rồng tượng trưng cho may mắn, cộng lại có 32 con rồng bay.
🔊 三本書加起來總共有一千頁。
- Sān běn shū jiā qǐlái zǒng gòng yǒu yī qiān yè.
- Ba cuốn sách cộng lại tổng cộng có 1000 trang.
🔊 他們的收入加起來比去年多了五千元。
- Tāmen de shōurù jiā qǐlái bǐ qùnián duō le wǔ qiān yuán.
- Thu nhập của họ cộng lại nhiều hơn năm ngoái 5000 tệ.
4️⃣2️⃣ 🔊 咬錢龜 /yǎo qián guī/ – Ngạo tiền quy – (danh từ): rùa kẹp tiền, tượng may mắn trong phong thủy
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 大樓牆上的古錢幣和左邊的屋頂上的咬錢龜都是招財的意思。
- Dàlóu qiáng shàng de gǔ qiánbì hé zuǒbiān de wūdǐng shàng de yǎo qián guī dōu shì zhāocái de yìsi.
- Trên tường tòa nhà có đồng tiền cổ và rùa kẹp tiền trên mái bên trái đều mang ý nghĩa chiêu tài.
🔊 這個咬錢龜擺在店裡可以帶來好運。
- Zhège yǎo qián guī bǎi zài diàn lǐ kěyǐ dàilái hǎoyùn.
- Con rùa kẹp tiền này đặt trong cửa hàng có thể mang lại vận may.
🔊 傳說咬錢龜能幫助累積財富。
- Chuánshuō yǎo qián guī néng bāngzhù lěijī cáifù.
- Truyền thuyết rằng rùa kẹp tiền giúp tích lũy tài sản.
4️⃣3️⃣ 🔊 十全十美 /shí quán shí měi/ – Thập toàn thập mỹ – (thành ngữ): hoàn hảo, hoàn mỹ
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ
🔊 信義路正門和松智路側門上面的遮雨棚,都有十條魚、十個錢幣和十個如意,意思是十全十美。
- Xìnyì Lù zhèngmén hé Sōngzhì Lù cèmén shàngmiàn de zhēyǔpéng, dōu yǒu shí tiáo yú, shí gè qiánbì hé shí gè rúyì, yìsi shì shí quán shí měi.
- Mái che trên cửa chính đường Tín Nghĩa và cửa bên đường Tùng Trí đều có mười con cá, mười đồng tiền và mười “Như ý”, nghĩa là hoàn hảo.
🔊 這個計劃安排得十全十美。
- Zhège jìhuà ānpái de shí quán shí měi.
- Kế hoạch này được sắp xếp hoàn hảo.
🔊 他們的新婚派對布置得十全十美。
- Tāmen de xīnhūn pàiduì bùzhì de shí quán shí měi.
- Tiệc cưới của họ được trang trí hoàn hảo.
Đoạn văn 2
Chữ Hán
🔊 風水到底用在哪裡?
🔊 一般來說,選一個房子,大概會考慮幾個條件:地理位置、交通的便利性、周邊的環境和價格等。隨著生活水準不斷提高,人們對選擇住宅的考慮條件更多了。不只是上面所提到的幾個,風水的好壞也成為重要的考慮條件了。「風水」這個詞是中國晉代的郭璞(西元276年到324年)第一個提出的,到現在已經有一千七百多年了。相信風水的人認為,如果風水不值得相信,都過了一千七百多年了,怎麼可能不被推翻? 中國有句話說:「一命,二運、三風水。」從這裡可以看出風水在中國人心中佔了很重要的地位。英國的邱吉爾曾經說過一句名言:「人建造房子,房子塑造我們。」意思是說,房子對人的影響是很大的。從風水學的角度來看,對人的個性、健康、命運有影響的不只是房子本身,房子外面的環境以及房子裡面的布置、擺飾等都是有影響的。拿台北的地標————台北101大樓來說,雖然它是一棟非常現代的建築,可是建築師參考了許多風水的想法。先從外觀看起,它像一個個往上疊的盆子,每八層樓是一個盆子。往外斜的牆面,讓每個盆子看起來都像個聚寶盆,每個「聚寶盆」的四個角都有代表吉祥的龍,加起來就有三十二條飛龍。另外,大樓牆上的古錢幣和左邊的屋頂上的咬錢龜都是招財的意思。信義路正門和松智路側門上面的遮雨棚,都有十條魚、十個錢幣和十個如意,意思是十全十美。走進大樓裡面,到處可見代表吉祥的「如意」。這些設計都不是偶然的,是建築師在參考了中國的風水學以後所設計出來的,下次如果你到台北101大樓去,可以算算裡面一共有多少個「如意」。
Pinyin
Fēngshuǐ dàodǐ yòng zài nǎlǐ?
Yībān lái shuō, xuǎn yī gè fángzi, dàgài huì kǎolǜ jǐ gè tiáojiàn: dìlǐ wèizhì, jiāotōng de biànlì xìng, zhōubiān de huánjìng hé jiàgé děng. Suízhe shēnghuó shuǐpíng bùduàn tígāo, rénmen duì xuǎnzé zhùzhái de kǎolǜ tiáojiàn gèng duō le. Bù zhǐ shì shàngmiàn suǒ tí dào de jǐ gè, fēngshuǐ de hǎohuài yě chéngwéi zhòngyào de kǎolǜ tiáojiàn le. “Fēngshuǐ” zhè gè cí shì Zhōngguó Jìndài de Guō Pú (Xīyuán 276 nián dào 324 nián) dì yī gè tíchū de, dào xiànzài yǐjīng yǒu yī qiān qībǎi duō nián le. Xiāngxìn fēngshuǐ de rén rènwéi, rúguǒ fēngshuǐ bù zhídé xiāngxìn, dōu guòle yī qiān qībǎi duō nián le, zěnme kěnéng bù bèi tuīfān? Zhōngguó yǒu jù huà shuō: “Yī mìng, èr yùn, sān fēngshuǐ.” Cóng zhèlǐ kěyǐ kàn chū fēngshuǐ zài Zhōngguó rén xīnzhōng zhànle hěn zhòngyào de dìwèi. Yīngguó de Qiūjí’ěr céngjīng shuōguò yī jù míngyán: “Rén jiànzào fángzi, fángzi sùzào wǒmen.” Yìsi shì shuō, fángzi duì rén de yǐngxiǎng shì hěn dà de. Cóng fēngshuǐxué de jiǎodù lái kàn, duì rén de gèxìng, jiànkāng, mìngyùn yǒu yǐngxiǎng de bù zhǐ shì fángzi běnshēn, fángzi wàimiàn de huánjìng yǐjí fángzi lǐmiàn de bùzhì, bǎishì děng dōu shì yǒu yǐngxiǎng de. Ná Táiběi de dìbiāo————Táiběi 101 dàlóu lái shuō, suīrán tā shì yī dòng fēicháng xiàndài de jiànzhù, kěshì jiànzhù shī cānkǎole xǔduō fēngshuǐ de xiǎngfǎ. Xiān cóng wàiguān kàn qǐ, tā xiàng yīgè gè wǎng shàng dié de pénzi, měi bā céng lóu shì yīgè pénzi. Wǎng wài xié de qiángmiàn, ràng měi gè pénzi kàn qǐlái dōu xiàng gè jùbǎo pén, měi gè “jùbǎo pén” de sì gè jiǎo dōu yǒu dàibiǎo jíxiáng de lóng, jiā qǐlái jiù yǒu sānshí’èr tiáo fēilóng. Lìngwài, dàlóu qiáng shàng de gǔ qiánbì hé zuǒbiān de wūdǐng shàng de yǎo qián guī dōu shì zhāocái de yìsi. Xìnyì Lù zhèngmén hé Sōngzhì Lù cè mén shàngmiàn de zhē yǔ péng, dōu yǒu shí tiáo yú, shí gè qiánbì hé shí gè rúyì, yìsi shì shíquánshíměi. Zǒu jìn dàlóu lǐmiàn, dàochù kějiàn dàibiǎo jíxiáng de “rúyì”. Zhèxiē shèjì dōu bù shì ǒurán de, shì jiànzhù shī zài cānkǎole Zhōngguó de fēngshuǐxué yǐhòu suǒ shèjì chūlái de, xià cì rúguǒ nǐ dào Táiběi 101 dàlóu qù, kěyǐ suàn suàn lǐmiàn yī gòng yǒu duōshǎo gè “rúyì”.
Tiếng Việt
Phong thủy rốt cuộc được áp dụng ở đâu?
Nói chung, khi chọn một ngôi nhà, người ta sẽ cân nhắc vài điều kiện: vị trí địa lý, tiện ích giao thông, môi trường xung quanh và giá cả… Cùng với mức sống ngày càng cao, mọi người cân nhắc khi chọn nhà nhiều hơn. Không chỉ những điều đã nêu ở trên, tốt xấu của phong thủy cũng trở thành điều kiện quan trọng. Từ “Phong thủy” là do Guo Pu (Guốc Bộc) thời Tấn ở Trung Quốc (276–324 SCN) lần đầu đề xuất, đến nay đã hơn 1700 năm. Những người tin phong thủy cho rằng, nếu phong thủy không đáng tin thì đã hơn 1700 năm rồi sao có thể chưa bị bác bỏ? Người Trung Quốc có câu: “Một mệnh, hai vận, ba phong thủy.” Từ đây có thể thấy phong thủy chiếm vị trí rất quan trọng trong tâm trí người Trung Quốc. Winston Churchill của Anh từng nói một câu danh ngôn: “Con người xây nhà, nhà hình thành con người.” Ý nói rằng, nhà ảnh hưởng lớn đến con người. Xét theo góc độ phong thủy, ảnh hưởng đến tính cách, sức khỏe, vận mệnh không chỉ là ngôi nhà mà còn là môi trường bên ngoài và cách bài trí, đồ trang trí bên trong. Lấy ví dụ Taipei 101, mặc dù là một tòa hiện đại nhưng kiến trúc sư tham khảo nhiều ý tưởng phong thủy. Nhìn bên ngoài, nó như những cái bát xếp chồng lên nhau, mỗi 8 tầng là một cái bát. Tường nghiêng làm mỗi cái bát trông giống bát tài lộc, bốn góc mỗi “bát tài lộc” có rồng tượng trưng cho may mắn, tổng cộng có 32 con rồng bay. Thêm nữa, trên tường tòa nhà có tiền cổ và con rùa cắn tiền trên mái cũng tượng trưng cho tài lộc. Cổng chính ở Xinyi Road và cổng bên ở Songzhi Road có mái che mưa, trên đó có mười con cá, mười đồng tiền và mười con “Ruyi” tượng trưng cho sự viên mãn. Vào trong tòa nhà có thể thấy “Ruyi” tượng trưng may mắn ở khắp nơi. Những thiết kế này không phải ngẫu nhiên, là kiến trúc sư tham khảo phong thủy Trung Quốc rồi thiết kế ra. Lần sau nếu bạn đến Taipei 101, có thể đếm thử có bao nhiêu “Ruyi” bên trong.
Ngữ pháp
Dưới đây là các điểm ngữ pháp giúp bạn hiểu hơn về bài hội thoại ngày hôm nay!
I. 總算 (zǒngsuàn) – Cuối cùng / Tổng kết lại
Chức năng:
副詞「總算」 có hai nghĩa chính:
- Cuối cùng, đúng như mong đợi → nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau một quá trình.
- Tổng kết / nói khái quát → đánh giá, kết luận một cách tổng quát.
Cấu trúc:
- 總算 + động từ / tính từ
- Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu tùy ngữ cảnh
→ Diễn đạt:
- Cuối cùng / may mà… / sau một quá trình thì…
- Tổng kết lại / nói chung là…
1️⃣ Cuối cùng, đúng như mong đợi
📝 Ví dụ:
🔊 下了兩個星期的雨,今天天氣總算變好了。
- Xià le liǎng gè xīngqī de yǔ, jīntiān tiānqì zǒngsuàn biàn hǎo le.
- Sau hai tuần mưa, cuối cùng thời tiết hôm nay đã tốt lên.
🔊 警察問了半天,都沒有人敢說話,最後總算有人說話了。
- Jǐngchá wèn le bàntiān, dōu méi yǒu rén gǎn shuōhuà, zuìhòu zǒngsuàn yǒu rén shuōhuà le.
- Cảnh sát hỏi suốt nửa ngày, không ai dám nói gì, cuối cùng cũng có người lên tiếng.
🔊 王小明上學期每天都欺負我,這個學期總算可以不必跟他一起上課了。
- Wáng Xiǎomíng shàng xuéqī měitiān dōu qīfù wǒ, zhège xuéqī zǒngsuàn kěyǐ bùbì gēn tā yīqǐ shàngkè le.
- Học kỳ trước, Vương Tiểu Minh ngày nào cũng bắt nạt tôi, học kỳ này cuối cùng cũng không phải học chung với cậu ấy nữa.
2️⃣ Tổng kết / khái quát
📝 Ví dụ:
🔊 雖然這次考試也不是考得很好,但總算還可以。
- Suīrán zhè cì kǎoshì yě bù shì kǎo de hěn hǎo, dàn zǒngsuàn hái kěyǐ.
- Mặc dù lần này thi không được tốt lắm, nhưng tổng thể thì cũng ổn.
🔊 這次在台中雖然只住了一天,但總算去過了。
- Zhè cì zài Táizhōng suīrán zhǐ zhù le yī tiān, dàn zǒngsuàn qù guò le.
- Lần này ở Đài Trung mặc dù chỉ ở một ngày, nhưng tổng thể thì đã đi qua rồi.
🔊 這次的報告我寫得不好,但總算寫完了。
- Zhè cì de bàogào wǒ xiě de bù hǎo, dàn zǒngsuàn xiě wán le.
- Báo cáo lần này tôi viết không tốt, nhưng tổng thể thì cũng đã hoàn thành.
II. 還不是 / 無非是 (hái bú shì / wúfēi shì) – Chỉ là / Chẳng qua là
Chức năng:
- Dùng để chỉ sự việc không quan trọng, bình thường, không có gì đặc biệt.
- Thường mang sắc thái không nghiêm trọng, bình dân, nói về những việc quen thuộc, thường thấy hoặc hiển nhiên.
Cấu trúc:
- 還不是 + [sự việc / hành động]
- 無非是 + [sự việc / hành động]
→ Diễn đạt:
“Chỉ là… / Chẳng qua là… / Cũng chỉ là… / Không gì khác ngoài…”
Ví dụ
🅰️ 🔊 昨天你跟太太去台北101附近做什麼?
- (Zuótiān nǐ gēn tàitài qù Táiběi 101 fùjìn zuò shénme?)
- Hôm qua bạn và vợ đi gần Taipei 101 làm gì?
🅱️ 🔊 還不就是逛百貨公司、買東西。
- (Hái bú shì guàng bǎihuò gōngsī, mǎi dōngxi.)
- Chẳng qua là đi dạo trung tâm thương mại, mua sắm thôi.
🅰️ 🔊 聽說小王的爸爸又住院了,怎麼了?
- (Tīngshuō Xiǎo Wáng de bàba yòu zhùyuàn le, zěnme le?)
- Nghe nói bố Tiểu Vương lại nhập viện, sao vậy?
🅱️ 🔊 還不就是老問題。
- (Hái bú shì lǎo wèntí.)
- Chỉ là vấn đề cũ thôi.
🅰️ 🔊 小美,妳室友晚上都不睡覺,到底在做什麼啊?
- (Xiǎo Měi, nǐ shìyǒu wǎnshàng dōu bù shuìjiào, dàodǐ zài zuò shénme a?)
- Tiểu Mỹ, bạn cùng phòng bạn tối nào cũng không ngủ, cuối cùng đang làm gì vậy?
🅱️ 🔊 還不就是上網玩遊戲、跟朋友聊天。
- (Hái bú shì shàngwǎng wán yóuxì, gēn péngyou liáotiān.)
- Chỉ là lên mạng chơi game, tán gẫu với bạn bè thôi.
🅰️ 🔊 你女朋友怎麼又生氣了?
- (Nǐ nǚpéngyou zěnme yòu shēngqì le?)
- Bạn gái bạn sao lại giận nữa rồi?
🅱️ 🔊 還不就是我又忘了今天是我們認識第幾天了。唉!
- (Hái bú shì wǒ yòu wàng le jīntiān shì wǒmen rènshi dì jǐ tiān le. Āi!)
- Chẳng qua là tôi lại quên hôm nay là ngày chúng tôi quen nhau thứ mấy thôi.
🅰️ 🔊 開學第一天,老師說了什麼?
- (Kāixué dì yī tiān, lǎoshī shuō le shénme?)
- Ngày đầu đi học, thầy/cô nói gì vậy?
🅱️ 🔊 還不就是一些上課的規定。
- (Hái bú shì yīxiē shàngkè de guīdìng.)
- Chỉ là vài quy định về việc học thôi.
三、完全否認 (Wánquán fǒurèn) – Hoàn toàn phủ nhận
Chức năng:
- Sử dụng副詞 才 (cái) khi nói, người nói rõ ràng phủ nhận ý kiến hoặc nhận định của đối phương.
- Không dịch trực tiếp sang tiếng Anh; mang sắc thái cường điệu, nhấn mạnh phản bác.
Cấu trúc:
- 才 + [khẳng định phủ nhận]
- [Đối tượng/ sự việc] + 才不是 + [mệnh đề phủ nhận]
- Có thể thêm 呢 vào cuối câu để nhấn giọng nhẹ nhàng, thân thiện.
→ Diễn đạt:
“Không phải đâu! / Chẳng phải vậy đâu! / Hoàn toàn không phải… / Chẳng ra làm sao cả…”
Ví dụ
- 🅰️ 🔊 風水是種迷信。
- (Fēngshuǐ shì zhǒng míxìn.)
- Phong thủy là một loại mê tín.
🅱️ 🔊 風水才不是迷信!
- (Fēngshuǐ cái bú shì míxìn!)
- Phong thủy chẳng phải mê tín đâu!
2️⃣ A:🔊 那個餐廳在學校的右邊。
- (Nà gè cāntīng zài xuéxiào de yòubiān.)
- Nhà hàng đó ở bên phải trường.
🅱️ 🔊 才不是在右邊, 在左邊。
- (Cái bú shì zài yòubiān, zài zuǒbiān.)
- Chẳng phải bên phải đâu, mà bên trái.
3️⃣ A:🔊 你不是很喜歡吃臭豆腐嗎? 我們去吃吧!
- (Nǐ bú shì hěn xǐhuān chī chòudòufu ma? Wǒmen qù chī ba!)
- Bạn chẳng phải rất thích ăn đậu hũ thối sao? Đi ăn đi!
🅱️ 🔊 我才不喜歡(呢)!
- (Wǒ cái bú xǐhuān (ne)!)
- Tôi hoàn toàn không thích!
4️⃣ A:🔊 台北101大樓是世界上最高的大樓。
- (Táiběi 101 dàlóu shì shìjiè shàng zuì gāo de dàlóu.)
- Tòa nhà Taipei 101 là tòa nhà cao nhất thế giới.
🅱️ 🔊 台北101才不是最高的, 已經有比台北101還高的了。
- (Táiběi 101 cái bú shì zuì gāo de, yǐjīng yǒu bǐ Táiběi 101 hái gāo de le.)
- Taipei 101 chẳng phải cao nhất đâu, đã có tòa còn cao hơn rồi.
5️⃣ A:🔊 那部電影好無聊, 我一點都不想看。
- (Nà bù diànyǐng hǎo wúliáo, wǒ yīdiǎn dōu bú xiǎng kàn.)
- Bộ phim kia chán quá, tôi chẳng muốn xem chút nào.
🅱️ 🔊 才不無聊呢, 我感動得哭了。
- (Cái bú wúliáo ne, wǒ gǎndòng de kū le.)
- Chẳng hề chán đâu, tôi xúc động đến khóc nữa kìa.
6️⃣ A:🔊 妳脾氣好壞喔!
- (Nǐ píqi hǎo huài ó!)
- Tính bạn tệ thật đấy!
🅱️ 🔊 你脾氣才壞(呢)!
- (Nǐ píqi cái huài (ne)!)
- Tính bạn mới tệ cơ!
7️⃣ A:🔊 小籠包是台灣最好吃的食物。
- (Xiǎolóngbāo shì Táiwān zuì hǎochī de shíwù.)
- Bánh bao súp là món ngon nhất Đài Loan.
🅱️ 🔊 小籠包算什麼, 牛肉麵才是。
- (Xiǎolóngbāo suàn shénme, niúròu miàn cái shì.)
- Bánh bao súp gì chứ, mì bò mới là nhất.
8️⃣ A:🔊 那兩個人, 高的是哥哥吧?
- (Nà liǎng gè rén, gāo de shì gēge ba?)
- Hai người đó, người cao là anh trai đúng không?
🅱️ 🔊 不是, 矮的才是。
- (Bú shì, ǎi de cái shì.)
- Không phải, người thấp mới là anh ấy.
9️⃣ A:🔊 既然你上網購物了, 為什麼不用宅配的方法? 宅配又快又方便。
- (Jìrán nǐ shàngwǎng gòuwù le, wèishénme bú yòng zhái pèi de fāngfǎ? Zhái pèi yòu kuài yòu fāngbiàn.)
- Nếu bạn mua hàng online rồi, sao không dùng giao hàng tận nhà? Giao hàng nhanh và tiện mà.
🅱️ 🔊 宅配不方便, 因為我常常不在家。我覺得超商取貨才方便。
- (Zhái pèi bú fāngbiàn, yīnwèi wǒ chángcháng bú zài jiā. Wǒ juéde chāoshāng qǔ huò cái fāngbiàn.)
- Giao hàng tận nhà không tiện đâu, tôi thường không có ở nhà. Tôi thấy lấy hàng ở cửa hàng tiện lợi mới tiện.
1️⃣0️⃣ A:🔊 我的壓力好大。要養家, 薪水卻這麼低。
- (Wǒ de yālì hǎo dà. Yào yǎng jiā, xīnshuǐ què zhème dī.)
- Tôi áp lực quá, phải nuôi gia đình mà lương lại thấp như vậy.
🅱️ 🔊 我的壓力才大(呢)! 你只有一個孩子, 我有三個孩子!
- (Wǒ de yālì cái dà (ne)! Nǐ zhǐ yǒu yī gè háizi, wǒ yǒu sān gè háizi!)
- Áp lực của tôi mới lớn cơ! Bạn chỉ có một đứa, tôi có ba đứa!
四、才的不同用途 (Cái de bùtóng yòngtú) – Các cách dùng của 才
Chức năng:
- 副詞 才 là một trong những trạng từ khó nắm trong tiếng Trung hiện đại.
- Trong bài học này, đã học 6 cách dùng khác nhau của 才.
- Dùng để nhấn mạnh thời gian, mức độ, nguyên nhân hoặc phủ nhận.
1️⃣ Chỉ vừa mới / mới chỉ
Cấu trúc:
S + 才 + V
→ Diễn đạt: “Chỉ mới… / Mới chỉ…”, nhấn mạnh hành động xảy ra muộn hơn dự đoán hoặc gần đây mới xảy ra.
📝 Ví dụ:
🔊 我才學了半年。
- (Wǒ cái xué le bàn nián.)
- Tôi mới học nửa năm thôi.
🔊 沒想到才念了一個學期, 她就發現跟她的興趣不合, 念起來非常痛苦。
- (Méi xiǎngdào cái niàn le yī gè xuéqī, tā jiù fāxiàn gēn tā de xìngqù bù hé, niàn qǐlái fēicháng tòngkǔ.)
- Không ngờ mới học có một học kỳ mà cô ấy đã thấy không hợp với sở thích, học rất đau khổ.
🔊 透過網路團購, 才一年多這家公司的產品就成為台灣最受歡迎的鳳梨酥。
- (Tòuguò wǎnglù tuángòu, cái yī nián duō zhè jiā gōngsī de chǎnpǐn jiù chéngwéi Táiwān zuì shòu huānyíng de fènglí sū.)
- Nhờ mua nhóm trực tuyến, mới hơn một năm mà sản phẩm của công ty này đã trở thành bánh dứa được ưa chuộng nhất Đài Loan.
2️⃣ Chậm hơn dự đoán / muộn hơn mong đợi
Cấu trúc:
S + (thời gian) + 才 + V
→ Diễn đạt: “Mới… (muộn hơn dự đoán / so với mong đợi)”
📝 Ví dụ:
🔊 他常常半夜十二點多才睡覺。
- (Tā chángcháng bànyè shí’èr diǎn duō cái shuìjiào.)
- Anh ấy thường mãi hơn 12 giờ đêm mới đi ngủ.
🔊 她覺得何雅婷好不容易才考上這麼好的科系, 怎麼可以說放棄就放棄?
- (Tā juéde Hé Yǎtíng hǎobù róngyì cái kǎoshàng zhème hǎo de kēxì, zěnme kěyǐ shuō fàngqì jiù fàngqì?)
- Cô ấy thấy Hé Yǎtíng mới khó khăn lắm mới thi đậu ngành tốt như vậy, sao có thể nói bỏ là bỏ?
🔊 妳怎麼現在才來? 我們等妳等半天了。
- (Nǐ zěnme xiànzài cái lái? Wǒmen děng nǐ děng bàntiān le.)
- Sao bây giờ bạn mới đến? Chúng tôi đợi bạn nửa ngày rồi.
3️⃣ Chỉ khi / chỉ sau khi… mới…
Cấu trúc:
S + 才 + V
Hoặc S + 得 + 才 + V
→ Diễn đạt: “Chỉ khi… thì… / Chỉ sau khi… mới…”
📝 Ví dụ:
🔊 夏天去玩的人很多, 去墾丁一定要先訂好旅館, 才不會找不到地方住。
- (Xiàtiān qù wán de rén hěn duō, qù Kěndīng yīdìng yào xiān dìng hǎo lǚguǎn, cái bú huì zhǎo bú dào dìfang zhù.)
- Mùa hè nhiều người đi chơi, chỉ khi đặt trước khách sạn mới không lo hết chỗ ở ở Kenting.
🔊 老師嚴才學得快, 學得好啊。
- (Lǎoshī yán cái xué de kuài, xué de hǎo a.)
- Chỉ khi thầy nghiêm, học mới nhanh và tốt.
🔊 有時候得穿上才知道好看不好看。
- (Yǒu shíhou děi chuān shàng cái zhīdào hǎokàn bú hǎokàn.)
- Có lúc phải mặc vào mới biết đẹp hay xấu.
4️⃣ Vừa… xong / ngay sau khi…
Cấu trúc:
S + 才剛 + V
→ Diễn đạt: “Vừa mới… / Ngay sau khi… thì…”
📝 Ví dụ:
🔊 很多人每天早上才起床, 就急著上網。
- (Hěn duō rén měitiān zǎoshang cái qǐchuáng, jiù jí zhe shàng wǎng.)
- Nhiều người vừa mới thức dậy buổi sáng là đã vội lên mạng.
🔊 小玲才剛回到家, 就把電腦打開。
- (Xiǎo Líng cái gāng huí dào jiā, jiù bǎ diànnǎo dǎkāi.)
- Vừa về đến nhà, Tiểu Linh đã mở máy tính.
🔊 你的身體才剛恢復, 不要太累了。
- (Nǐ de shēntǐ cái gāng huīfù, bú yào tài lèi le.)
- Cơ thể bạn vừa mới hồi phục, đừng quá mệt nhé.
5️⃣ Chỉ vì / nên mới…
Cấu trúc:
S + 才 + V
→ Diễn đạt: “Chính vì… nên mới…”
📝 Ví dụ:
🔊 她看到連續劇裡的女主角穿了這件衣服看起來很甜美, 所以才特別請朋友從國外寄來的。
- (Tā kàn dào liánxùjù lǐ de nǚ zhǔjiǎo chuān le zhè jiàn yīfu kàn qǐlái hěn tiánměi, suǒyǐ cái tèbié qǐng péngyou cóng guówài jì lái de.)
- Cô ấy thấy nhân vật nữ chính trong phim mặc đẹp quá, nên mới nhờ bạn gửi từ nước ngoài.
🔊 因為看到父母年紀大了, 🔊 做不動了, 才決定回來幫忙的。
- (Yīnwèi kàn dào fùmǔ niánjì dà le, zuò bù dòng le, cái juédìng huílái bāngmáng de.)
- Vì thấy cha mẹ già, không làm nổi việc, nên mới quyết định về giúp.
🔊 我也是看了漫畫才知道壽司是怎麼做的。
- (Wǒ yě shì kàn le mànhuà cái zhīdào shòusī shì zěnme zuò de.)
- Tôi cũng phải xem truyện tranh mới biết sushi làm thế nào.
6️⃣ Phủ nhận / nhấn mạnh phủ nhận
Cấu trúc:
才不是 + [mệnh đề]
→ Diễn đạt: “Chẳng phải… đâu! / Hoàn toàn không phải… / Không như bạn nói đâu!”
📝 Ví dụ:
🔊 才不是你說的那樣呢!
- (Cái bú shì nǐ shuō de này ne!)
- Chẳng phải như bạn nói đâu!
V. 所謂(的) A 是指 B (suǒwèi de A shì zhǐ B) – Cái gọi là A chính là chỉ B
Chức năng:
- Cấu trúc này dùng để định nghĩa, giải thích hoặc làm rõ nghĩa của A.
- B được dùng để diễn tả đặc điểm, phạm vi hoặc điều kiện mà A bao hàm.
- Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng / học thuật.
Cấu trúc:
所謂 (的) A 是指 B
→ Diễn đạt: “Cái gọi là A chính là chỉ B / Cái gọi là A có nghĩa là B”
Ví dụ
- 所謂「現代風水學」是指站在科學的角度, 利用環境、改造環境的一門學問。
- (Suǒwèi “xiàndài fēngshuǐxué” shì zhǐ zhàn zài kēxué de jiǎodù, lìyòng huánjìng, gǎizào huánjìng de yī mén xuéwèn.)
- Cái gọi là “Phong thủy hiện đại” là môn học dựa trên góc độ khoa học, sử dụng và cải tạo môi trường.
🔊 所謂「限制級電影」是指滿18歲才能看的電影。
- (Suǒwèi “xiànzhì jí diànyǐng” shì zhǐ mǎn 18 suì cáinéng kàn de diànyǐng.)
- Cái gọi là “phim giới hạn” là phim chỉ dành cho người từ 18 tuổi trở lên.
2️⃣ A:🔊 這附近的房子價錢不太貴, 你可以去看看。
- (Zhè fùjìn de fángzi jiàqián bú tài guì, nǐ kěyǐ qù kàn kàn.)
- Gần đây nhà không quá đắt, bạn có thể đi xem.
🅱️ 🔊 你所謂的「不太貴」是指多少錢呢?
- (Nǐ suǒwèi de “bú tài guì” shì zhǐ duōshǎo qián ne?)
- Cái bạn gọi là “không quá đắt” là bao nhiêu tiền vậy?
3️⃣ A:🔊 我們老師只喜歡好學生。
- (Wǒmen lǎoshī zhǐ xǐhuān hǎo xuéshēng.)
- Giáo viên chúng tôi chỉ thích học sinh tốt.
🅱️ 🔊 你所謂的「好學生」是指怎麼樣的學生呢?
- (Nǐ suǒwèi de “hǎo xuéshēng” shì zhǐ zěnmeyàng de xuéshēng ne?)
- Cái bạn gọi là “học sinh tốt” là học sinh như thế nào vậy?
4️⃣ A:🔊 過度使用網路會影響身體健康。
- (Guòdù shǐyòng wǎnglù huì yǐngxiǎng shēntǐ jiànkāng.)
- Sử dụng mạng quá mức sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
🅱️ 🔊 你所謂的「過度」是指多久呢?
- (Nǐ suǒwèi de “guòdù” shì zhǐ duōjiǔ ne?)
- Cái bạn gọi là “quá mức” là bao lâu vậy?
VI. 一口氣 (yī kǒu qì) – Một mạch, liên tục
Chức năng:
- Là cụm từ biểu thị hoàn thành một việc gì đó một cách liên tục, không gián đoạn.
- Thường dùng để nhấn mạnh tốc độ, sức chịu đựng hoặc sự tập trung.
- Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt khi muốn diễn tả sự cố gắng, nỗ lực liên tục.
Cấu trúc:
一口氣 + V
→ Diễn đạt: “Làm V một mạch, không ngừng / hoàn thành V trong một lần liên tục”
Ví dụ
🔊 今天我一口氣游了兩千公尺。
- (Jīntiān wǒ yī kǒu qì yóu le liǎng qiān gōngchǐ.)
- Hôm nay tôi bơi liên tục 2000 mét một mạch.
🔊 他可以一口氣喝完一杯大杯的可樂。
- (Tā kěyǐ yī kǒu qì hē wán yī bēi dà bēi de kělè.)
- Anh ấy có thể uống hết một ly Coca lớn một mạch.
🔊 她這學期一口氣修了28個學分, 我看她是瘋了。
- (Tā zhè xuéqí yī kǒu qì xiū le 28 gè xuéfēn, wǒ kàn tā shì fēng le.)
- Học kỳ này cô ấy hoàn tất 28 tín chỉ một mạch, tôi thấy cô ấy như phát điên.
🔊 這位舞者一口氣跳了一個鐘頭, 都沒有休息。
- (Zhè wèi wǔzhě yī kǒu qì tiào le yī gè zhōngtóu, dōu méiyǒu xiūxi.)
- Vũ công này nhảy liên tục một tiếng đồng hồ, không nghỉ một phút nào.
🔊 我爺爺一口氣把他從年輕的時候到現在的事情都說給我聽, 聽得我差一點睡著。
- (Wǒ yéye yī kǒu qì bǎ tā cóng niánqīng de shíhòu dào xiànzài de shìqíng dōu shuō gěi wǒ tīng, tīng de wǒ chà yīdiǎn shuìzháo.)
- Ông tôi kể một mạch tất cả chuyện từ khi còn trẻ đến giờ, nghe mà tôi suýt ngủ gục.
VII. 光 A 是… / 單獨的 A 是…
Chức năng:
- Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng chỉ riêng A thôi cũng vượt quá mức bình thường hoặc dự kiến.
- Thường dùng để nêu sự ngạc nhiên, quá mức hoặc nổi bật của một sự việc, sự vật.
- A có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc cả câu không có chủ ngữ.
Cấu trúc:
光 + A + 就 / 也…
→ “Chỉ riêng A thôi đã… / ngay cả chỉ A cũng…”單獨的 A + 就 / 也…
→ “Chỉ riêng A một mình đã…”
Ví dụ
🔊 台灣的便利商店非常多, 光我家外面那條街就有三家。
- (Táiwān de biànlì shāngdiàn fēicháng duō, guāng wǒ jiā wàimiàn nà tiáo jiē jiù yǒu sān jiā.)
- Ở Đài Loan có rất nhiều cửa hàng tiện lợi, chỉ riêng con đường ngoài nhà tôi thôi đã có 3 cửa hàng.
🔊 他很愛吃甜點, 光蛋糕一次就可以吃五個。
- (Tā hěn ài chī tiándiǎn, guāng dàngāo yīcì jiù kěyǐ chī wǔ gè.)
- Anh ấy rất thích ăn đồ ngọt, chỉ riêng bánh ngọt một lần đã có thể ăn 5 cái.
🔊 媽媽脾氣暴躁, 光一件小小的事就能讓她生很大的氣。
- (Māmā píqì bàozào, guāng yī jiàn xiǎoxiǎo de shì jiù néng ràng tā shēng hěn dà de qì.)
- Mẹ tôi tính nóng, chỉ một việc nhỏ thôi cũng đủ khiến bà ấy giận dữ.
🔊 老人動作比較慢, 光上下公車就要比較長的時間, 旁邊的人應該幫幫他們。
- (Lǎorén dòngzuò bǐjiào màn, guāng shàng xià gōngchē jiù yào bǐjiào cháng de shíjiān, pángbiān de rén yīnggāi bāng bāng tāmen.)
- Người già di chuyển chậm, chỉ việc lên xuống xe buýt thôi cũng tốn khá nhiều thời gian, người xung quanh nên giúp đỡ họ.
🔊 那家新開的餐廳, 聽說很有名, 昨天我們光等位子就等了一個半鐘頭。
- (Nà jiā xīn kāi de cāntīng, tīngshuō hěn yǒumíng, zuótiān wǒmen guāng děng wèizi jiù děng le yī gè bàn zhōngtóu.)
- Nhà hàng mới mở đó, nghe nói rất nổi tiếng, chỉ riêng việc đợi bàn thôi đã đợi một tiếng rưỡi.
VIII. 用「都」表達不滿或惱怒
Chức năng:
- 副詞 都 dùng để nhấn mạnh tình huống vượt quá mức bình thường hoặc dự kiến, thể hiện sự bất mãn, phiền lòng hoặc thất vọng của người nói.
- Thường đi kèm với hành động của người khác mà gây khó chịu, phiền phức hoặc không hợp lý.
- Mang sắc thái khẩu ngữ, thân thiện nhưng thể hiện bực tức.
Cấu trúc:
都 + …
→ “Đã… vậy mà vẫn… / Đến mức… rồi còn…”
- Đặt 都 trước hành động hoặc trạng thái gây phiền lòng.
- Thường xuất hiện trong câu than phiền, trách móc.
Ví dụ
🔊 都幾點了, 你還不起床!
- (Dōu jǐ diǎn le, nǐ hái bù qǐchuáng!)
- Đã mấy giờ rồi mà cậu vẫn chưa dậy!
🔊 我都等了你兩個鐘頭了, 你還沒到, 我要走了!
- (Wǒ dōu děng le nǐ liǎng gè zhōngtóu le, nǐ hái méi dào, wǒ yào zǒu le!)
- Tôi đã đợi cậu hai tiếng đồng hồ rồi mà cậu vẫn chưa đến, tôi đi đây!
🔊 我都給你五千塊錢了, 還不夠嗎?
- (Wǒ dōu gěi nǐ wǔqiān kuài qián le, hái bù gòu ma?)
- Tôi đã đưa cậu 5000 đồng rồi, còn chưa đủ sao?
🔊 風水學都用了一千多年了, 應該有值得相信的部分吧?
- (Fēngshuǐ xué dōu yòng le yīqiān duō nián le, yīnggāi yǒu zhídé xiāngxìn de bùfèn ba?)
- Phong thủy học đã được sử dụng hơn 1000 năm rồi, chắc chắn có phần đáng tin mà?
🔊 你都病得快起不來了, 還想去上班!
- (Nǐ dōu bìng dé kuài qǐ bù lái le, hái xiǎng qù shàngbān!)
- Cậu bệnh đến mức gần như không thể dậy được mà vẫn muốn đi làm!